Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 665
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#499ꪚꪰꪒbắtẩn, lẩnĐộng từ
ꪚꪰꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪖꪾ꫁: ẩn trong hang, lẩn trong hang
#1744ꪁꪴ꫁ꪀkụcẩy, dunĐộng từ
ꪁꪴ꫁ꪀ ꪀꪽ ꪶꪩ꫁ꪣ: ẩy nhau ngã
#4807ꪏꪱꪒsạtậpChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪏꪱꪒ ꪶꪩꪉ: mưa ập xuống
#5627ꪎꪺꪒsuốtắp, ụ, đầy ắpChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪝꪱꪙ ꪹꪏꪷ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪺꪒ: bát cơm bàn thờ đầy ắp
#3506ꪮꪴ꫁ꪣủmẵm, bếChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ: ẵm em; bế em
#3664ꪉꪰꪀngặcặcChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪙ ꪉꪰꪀ: nghẹn ặc
#10002ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪢꪚfũm êmếpẹpChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪡꪴꪣ ꪹꪮꪸꪢꪚ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: nằm ẹp xuống giường
#1640ꪶꪀꪚ ꪚꪱꪥkốp bàiẾch bàDanh từ
:
#1641ꪶꪀꪚ ꪄꪸꪒkốp khiếtẾch nháiDanh từ
:
#1635ꪶꪀꪚkốpếchDanh từ
ꪣꪴꪚ ꪶꪀꪚ: vồ ếch
#8608ꪜꪱꪒpátếch câyChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪜꪱꪒ: gầy như con ếch cây; gầy như cá mắm
#6270ꪹꪒꪸꪚđếpếpChưa xác định
ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ: đeo ếp
#3570ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉứng àngềnh oangChưa xác định
ꪮꪳ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ: ễnh ương kêu ềnh oang
#3159ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒề êsếtềnh, ễnh, ộ ệChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ: chửa ềnh bụng
#3175ꪤꪲ ꪵꪆꪬ꫁ ꪤꪲdì ghẻ dìễm nạ kắp lụk fùa: dì ghẻ với con chồngChưa xác định—
#3569ꪮꪳ꪿ꪉứngễnh ươngChưa xác định—
#2409ꪄꪲ꫁khỉỉaDanh từ
ꪼꪜ ꪄꪲ꫁: đi ỉa
#2417ꪄꪲ꫁ ꪒ꫁ꪮꪥkhỉ đỏiỉa chảyĐộng từ—
#2415ꪄꪲ꫁ ꪤꪮꪒkhỉ dótỉa sónĐộng từ—
#3106ꪵꪯ꪿eị, ỉanói với trẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪼꪜ ꪵꪯ꪿: con đi ị; con đi ỉa