Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 664
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#457ꪼꪛbãytánĐộng từ
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪼꪛ: khéo tán
#458ꪼꪛbãylượn, caĐộng từ
ꪋ꪿ꪱꪉ ꪄꪾꪚ ꪼꪛ: khéo hát lượn
#459ꪼꪛbãy—Động từ
:
#460ꪼꪛ ꪁ꪿ꪱbãy kamặc cả, mà cảĐộng từ
ꪼꪛ ꪁ꪿ꪱ ꪶꪔ ꪢꪴ: mặc cả con lợn
#461ꪼꪛ ꪮꪲ꫁ꪙbãy ỉntán tỉnhĐộng từ
ꪼꪛ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ: tán tỉnh con gái
#8640ꪼꪜpàyđiChưa xác định
ꪼꪜ ꪵꪎ: đi xe
#8641ꪼꪜpàyđiChưa xác định
ꪠꪮꪣ ꪼꪜ: gầy đi
#8642ꪼꪜpàytrở vềChưa xác định
ꪎꪷ ꪵꪠꪚ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: xin phép trở về nhà
#8643ꪼꪜpàysangChưa xác định
ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: sang thăm bạn
#8645ꪼꪜ ꪀꪱꪉpày kàngla cà Chưa xác định
ꪼꪜ ꪀꪱꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: la cà người đường
#8644ꪼꪜ ꪁ꫁ꪱpày kạđi buôn Chưa xác định
ꪼꪜ ꪁ꫁ꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪭꪰ꪿ꪉ: đi buôn làm giàu
#8654ꪼꪜ ꪔꪱꪥpày tàiđi tự tửChưa xác định—
#8655ꪼꪜ ꪔꪱꪥpày tàiđi vào chỗ chếtChưa xác định
ꪶꪐꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪼꪜ ꪔꪱꪥ: dồn địch vào chỗ chết
#8657ꪼꪜ ꪔꪲꪙpày tìnđi bộChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪔꪲꪙ: không có xe đi bộ
#8658ꪼꪜ ꪔꪲꪙpày tìnđi chân đất, đi chân khôngChưa xác định—
#8656ꪼꪜ ꪕꪱꪉpày tãngđi đườngChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: quần áo đi đường
#8659ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥpày toiđi theoChưa xác định
ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪣ꫁ꪱꪉ: đi theo cách mạng
#8653ꪼꪜ ꪕ꪿ꪱpày tara bến nước, ra bến sôngChưa xác định—
#8660ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉpày tọngđi tháo dạChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪼꪜ ꪕ꫁ꪮꪉ: đau bụng đi tháo dạ
#8647ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱpày nảvề sau Chưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪼꪅ꫁ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: từ nay về sau: từ nay về sau