Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 664
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5144ꪎꪸꪫ ꪭꪸꪫsiều hiễuấu niênvhChưa xác định—
#3190ꪮꪲ꪿íấyChưa xác định
ꪮ꪿ꪥ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: ấy! đừng làm thế!
#3457ꪹꪮꪷ꪿ớấyChưa xác định
ꪹꪮꪷ꪿! ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪸ?: ấy! sao lại làm thế?
#3869ꪊ꪿ꪱcháấyc.
ꪊ꪿ꪱ! ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đứng làm thế
#3162ꪹꪮꪸ꪿ếấyChưa xác định
ꪹꪯꪸ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đừng làm thế!
#288ꪯ꫁ꪽặnấy, đấyđ.
ꪠꪴ꫁ ꪙ꫁ꪽ: người ấy
#8082ꪙ꫁ꪽnặnấy, đấyChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪣꪳ꫁ ꪙ꫁ꪽ: từ ngày ấy
#6635ꪔ꪿ꪱꪙtánầmChưa xác định
ꪵꪠ꫁ ꪔ꪿ꪱꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: thét ầm lên
#3551ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ư ưầm ìChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng máy bay ầm ì
#4801ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫsạo sạoầm ĩChưa xác định
ꪼꪬ꫁ ꪏ꫁ꪱꪫ ꪏ꫁ꪱꪫ: khóc ầm ĩ
#4647ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱsá sáầm ầmcườiChưa xác định
ꪬꪺ ꪎ꪿ꪱ ꪎ꪿ꪱ: cười ầm ầm
#607ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒblạt blạtầm ầmTính từ
ꪶꪔꪚ ꪣꪳ ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ: vỗ tay ầm ầm
#13226ꪶꪭ ꪶꪭhỗ hỗầm ầmChưa xác định
ꪊꪸꪫ ꪶꪭ ꪶꪭ: reo ầm ầm
#10040ꪡꪳ꫁ꪙfựnầm, nhao, inhChưa xác định
ꪊꪸꪫ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: reo ầm lên
#8074ꪙꪽnẵnầm, ồnChưa xác định
ꪙꪽ ꪎꪸꪉ ꪶꪮ꪿ꪉ: âm tiếng súng
#280ꪮꪾ꫁ ꪈꪾẳm ngằmẩm thấpTính từ
ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪮꪾ꫁ ꪈꪾ: trong rừng ẩm thấp
#10901ꪢꪳ꪿ꪀmứcẩm, ẩm ướt, ẩm sìChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪢꪳ꪿ꪀ: quần áo ẩm
#278ꪮꪾ꫁ẳmẩm, ớmTính từ
ꪒꪲꪙ ꪮꪾ꫁: đất ẩm, đất ớm
#557ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥbhờng bhãiẩn hiệnĐộng từ
ꪹꪬꪸꪙ ꫛ ꪹꪚꪷꪬꪉ ꪛꪭꪱꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: thấy người ẩn hiện trước mặt
#500ꪚꪰꪒ ꪩꪲ꫁bắt lịẩn náu, lẩn lútĐộng từ
ꪚꪰꪒ ꪩꪲ꫁ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: ẩn náu trong rừng