Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3160 | ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ | ề êsết | kệnh | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ: kệnh túi |
| #3181 | ꪹꪮꪸꪙ | ền | gân | Chưa xác định | ꪹꪮꪸꪙ ꪬꪽ: săn gân |
| #3182 | ꪹꪮꪸꪙ | ền | sơsợi dài | Chưa xác định | ꪹꪮꪸꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: sơ sắn |
| #3168 | ꪹꪯꪸꪣ | ễm | mẹ | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: mẹ sinh con |
| #3170 | ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱ | ễm bã | bà lớn | Chưa xác định | — |
| #3171 | ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ | ễm da | bà nội | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ: ông nội bà nội |
| #3172 | ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉ | ễm liệng | mẹ nuôi | Chưa xác định | — |
| #3173 | ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ | ễm lũa | bà thím | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím |
| #3176 | ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ | ễm nãi | bà ngoại | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ: ông ngoại bà ngoại |
| #3174 | ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ | ễm nạ | bà dì | Chưa xác định | *ễm ꪔꪱꪥ ꪵꪩ ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ: mất mẹ trông vào bà gì; sẩy mẹ bú dì |
| #3177 | ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ | ễm pả | bác gái, bá | Chưa xác định | * ꪹꪯꪸꪣ ꪜ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪩꪴꪉ: bác gái bác trai |
| #3180 | ꪹꪯꪸꪣ ꪎꪳꪚ | ễm sứp | mẹ kế, mẹ ghẻ | Chưa xác định | — |
| #3178 | ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪖꪱ꫁ | ễm thảu | — | Chưa xác định | — |
| #3179 | ꪹꪯꪸꪣ ꪮ꫁ꪫ | ễm vọ | — | Chưa xác định | — |
| #3169 | ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ | ễm à | bà cô | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ ꪮꪮꪀ: bà cô ruột |
| #3183 | ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉ | ễng pềng | lềnh bềnh | Chưa xác định | ꪡꪴ ꪹꪯꪸꪉ ꪹꪜꪸꪉ: nổi lềnh bềnh |
| #3164 | ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ | ệc ệc | hừ hừ | Chưa xác định | ꪋꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ ꪹꪯꪸ꫁ꪀ: kêu hư hư |
| #3184 | ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ | ệng mệng | lù lùvật ngang | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ: cây chắn lù lù |
| #3186 | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ | ệu | lêu | Chưa xác định | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪵꪙꪫ ꪶꪕꪣ: lêu! đái dầm! |
| #3187 | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ | ệu ệu | lêu lêu, bêu bêu | Chưa xác định | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪎꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: lêu lêu! gái dậy muộn; lêu lêu gái ngủ trưa |