Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 662
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6795ꪼꪔ꪿táyleoChưa xác định
ꪀꪷ ꪮꪳꪀ ꪼꪔ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪏꪰ꫁ꪉ: cây bí leo lên giàn
#6797ꪼꪔ꪿ ꪭꪲꪣtáy hĩmlưng tròngChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪼꪔ꪿ ꪭꪲꪣ: nước mắt lưng tròng
#6796ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀtáy chượkleo dâyChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀ: trò leo dây
#6798ꪼꪔ꫁tảytẩyChưa xác định
ꪔ꪿ꪮꪙ ꪼꪔ꫁ ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁: cục tảy bút chì
#6799ꪼꪔ꫁tảytẩyChưa xác định
ꪤꪱ ꪼꪔ꫁: thuốc tẩy
#6800ꪼꪔ꫁tảythắpChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪵꪓꪙ: thắp đèn:
#6801ꪼꪔ꫁tảychâmChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪼꪡ: châm lửa
#6802ꪼꪔ꫁tảysoiChưa xác định
ꪼꪔ꫁ ꪒꪲ꪿ꪙ: soi đuốc
#6803ꪼꪕtãyngườiDanh từ
ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: người trong nhà
#13628ꪼꪕtãyTháidân tộc, tộc người Danh từ
ꪠꪴ꫁ ꪼꪕ: người Thái
#6804ꪼꪕ꪿taybaoChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bao gạo
#6805ꪼꪕ꪿taymúiChưa xác định
ꪼꪕ꪿ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: múi bưởi
#6806ꪼꪕ꪿taylằnChưa xác định
ꪋꪷ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪼꪕ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪎꪨꪰꪉ: bị ngã lằn ở lưng
#6807ꪼꪕ꪿ ꪣ꫁ꪱ ꪜꪴ꫁tay mạ pủbao tải, bao bìChưa xác định—
#6808ꪼꪕ꫁tạy—Chưa xác định—
#6809ꪼꪕ꫁ ꪬꪷtạy hò—vật tượng trưng cho hồn người trong gia đìnhChưa xác định—
#7642ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪼꪖ: lưỡi cày
#7643ꪼꪖthàycàyChưa xác định
ꪼꪖ ꪙꪱ: cày ruộng
#7644ꪼꪖthàychúiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪖ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: ngã đầu chúi xuống ao
#7645ꪼꪖ ꪚꪱꪙthày bàncày bừaChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪼꪖ ꪚꪱꪙ: đóng cày bừa