Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 662
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#217ꪵꪮ꫁ꪉẻngảnhDanh từ
ꪨ꪿ꪽ ꪵꪮ꫁ꪉ: chụp ảnh
#3139ꪵꪮ꫁ꪫẻongoắt, rẽChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngoắt sang bên trái; rẽ sang bên trái;
#3140ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣẻo lỗmluyến hơiChưa xác định
ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪵꪮ꫁ꪫ ꪶꪩꪣ: thổi sáo luyến hơi
#3141ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀẻo slặcquay ngoắtđi đườngChưa xác định
ꪵꪮ꫁ꪫ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪨꪰꪉ: quay ngoắt lại đằng sau
#3104ꪵꪯẽbé yêuChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪵꪯ: em bé yêu
#3105ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥẽ nọitrẻ, béChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ: ẵm trẻ
#218ꪵꪯꪉẽng quý, mến, đáng yêuTính từ
:
#219ꪵꪯꪉ ꪎꪱꪥẽng sàianh yêu, em yêuvhTính từ
:
#3143ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫẽo nẽo ẹo nẹonhõng nhẽoChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪤꪴ꪿: con bé nhõng nhẽo mãi
#3144ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫẽo nẽo ẹo nẹonũng nịuChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪯꪫ ꪵꪙꪫ ꪵꪯ꫁ꪫ ꪵꪙ꫁ꪫ ꪻꪎ꪿ ꪹꪯꪸꪣ: con nũng nịu với mẹ
#3142ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫẽo ẽoco éo, rèo rẹoChưa xác định
ꪵꪄꪀ ꪀꪽ ꪵꪯꪫ ꪵꪯꪫ: gọi nhau có kéo
#3161ꪹꪮꪸ꪿ếnhiều, khốiChưa xác định
ꪹꪮꪸ꪿ ꪶꪁꪙ: nhiều người
#3162ꪹꪮꪸ꪿ếấyChưa xác định
ꪹꪯꪸ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đừng làm thế!
#3163ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀếc ếceng écChưa xác định
ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ: lợn kêu eng éc
#3185ꪹꪮꪸ꪿ꪫếurong chơi, nhởn nhaChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪮꪸ꪿ꪫ ꪨꪮꪣ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi quanh phố; đi nhởn nha quanh phố
#3155ꪹꪮꪸềphình, toChưa xác định
* ꪚ꪿ꪮꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪮꪸ: chỗ thắt chỗ phình; chỗ thừa chỗ thiếu@pùm ề khửn: bụng to lên
#3156ꪹꪮꪸ ꪵꪮꪎꪒề esétphình phìnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪵꪮꪎꪒ: phình phình cái bụng
#3157ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒề êdệtphình toChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ: túi phình to
#3158ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒề êdệtĩnhChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ: ĩnh bụng
#3159ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒề êsếtềnh, ễnh, ộ ệChưa xác định
ꪣꪱꪙ ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ: chửa ềnh bụng