Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 662
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3552ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ư ưư ửChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪋꪱꪉ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng rên rỉ ư ử
#4785ꪎꪱꪫsàoươmtơ tằmChưa xác định
ꪎꪱꪫ ꪨꪮꪀ: ươm tơ
#8ꪀ꫁ꪱkảươmĐộng từ
ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: ươm hạt xoài
#4688ꪎ꪿ꪱꪥ ꪣꪷ꪿sái moươn ngườiChưa xác định—
#2667ꪶꪄ꪿ꪉkhốngươngmột số quảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪶꪄ꪿ꪉ: quả me ương
#12625ꪬ꪿ꪱꪣhámươnghoa quảChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪱꪣ: ổi ương
#10904ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿mừn mứương gànChưa xác định
ꪠꪴ꫁ ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿ ꪻꪊ ꪒꪮꪙ: kẻ ương gàn cục tính
#1929ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉké khèngương ương, bướng, bướng bỉnhTính từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉ ꪚ꪿ꪮꪀ ꪥ꫁ꪱꪀ: kẻ ương bướng khó bảo
#9621ꪻꪠ꪿fáưướcChưa xác định
ꪻꪠ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪮꪲꪙ: ước biết bay
#3554ꪹꪮừaướcvhChưa xác định
* ꪹꪊꪱ꫁ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪮ: mình mong người ta ao ước
#4483ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪔꪱchơng tàước lượngChưa xác định
ꪠꪮꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪔꪱ: đong ước lượng
#9622ꪻꪠ꪿ ꪣꪮꪙfáư mõnước mong, ước ao, ao ướcChưa xác định—
#4037ꪻꪊ ꪻꪠ꪿chàư fáưước muốnChưa xác định
ꪻꪊ ꪻꪠ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ: ước muốn làm nên
#6618ꪔꪱꪣ ꪒꪲtàm đìước vọngChưa xác định—
#3915ꪊ꪿ꪱꪣ ꪊꪱchám chàướm hỏiChưa xác định
ꪊ꪿ꪱꪣ ꪊꪱ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: ướm hỏi xem giá cả
#3394ꪶꪮ꪿ ꪹꪮꪷꪚố ớpướpcáChưa xác định
ꪜꪱ ꪶꪮ꪿ ꪹꪮꪷꪚ: cá ướp
#665ꪚꪮꪉbòngướpĐộng từ
ꪚꪮꪉ ꪜꪱ: ướp cá
#10975ꪥ꫁ꪱꪀdạcướp muốiđể khôChưa xác định
ꪹꪐ꪿ ꪥ꫁ꪱꪀ: thịt ướp muối
#11032ꪤ꫁ꪱꪉ ꪥꪾdảng dẵmướp sấyChưa xác định
ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: ướp sấy thức ăn
#11085ꪥꪾdẵmướp, sátChưa xác định
ꪥꪾ ꪹꪀ: sát muối; ướp muối