Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3552 | ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ | ư ư | ư ử | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪋꪱꪉ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng rên rỉ ư ử |
| #4785 | ꪎꪱꪫ | sào | ươmtơ tằm | Chưa xác định | ꪎꪱꪫ ꪨꪮꪀ: ươm tơ |
| #8 | ꪀ꫁ꪱ | kả | ươm | Động từ | ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: ươm hạt xoài |
| #4688 | ꪎ꪿ꪱꪥ ꪣꪷ꪿ | sái mo | ươn người | Chưa xác định | — |
| #2667 | ꪶꪄ꪿ꪉ | khống | ươngmột số quả | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪄꪱꪣ ꪶꪄ꪿ꪉ: quả me ương |
| #12625 | ꪬ꪿ꪱꪣ | hám | ươnghoa quả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪮ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪱꪣ: ổi ương |
| #10904 | ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿ | mừn mứ | ương gàn | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪢꪳꪙ ꪢꪳ꪿ ꪻꪊ ꪒꪮꪙ: kẻ ương gàn cục tính |
| #1929 | ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉ | ké khèng | ương ương, bướng, bướng bỉnh | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪵꪄꪉ ꪚ꪿ꪮꪀ ꪥ꫁ꪱꪀ: kẻ ương bướng khó bảo |
| #9621 | ꪻꪠ꪿ | fáư | ước | Chưa xác định | ꪻꪠ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪮꪲꪙ: ước biết bay |
| #3554 | ꪹꪮ | ừa | ướcvh | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪮ꪿ꪱꪫ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪮ: mình mong người ta ao ước |
| #4483 | ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪔꪱ | chơng tà | ước lượng | Chưa xác định | ꪠꪮꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ ꪔꪱ: đong ước lượng |
| #9622 | ꪻꪠ꪿ ꪣꪮꪙ | fáư mõn | ước mong, ước ao, ao ước | Chưa xác định | — |
| #4037 | ꪻꪊ ꪻꪠ꪿ | chàư fáư | ước muốn | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪻꪠ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪜꪸꪙ: ước muốn làm nên |
| #6618 | ꪔꪱꪣ ꪒꪲ | tàm đì | ước vọng | Chưa xác định | — |
| #3915 | ꪊ꪿ꪱꪣ ꪊꪱ | chám chà | ướm hỏi | Chưa xác định | ꪊ꪿ꪱꪣ ꪊꪱ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪮꪙ: ướm hỏi xem giá cả |
| #3394 | ꪶꪮ꪿ ꪹꪮꪷꪚ | ố ớp | ướpcá | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪶꪮ꪿ ꪹꪮꪷꪚ: cá ướp |
| #665 | ꪚꪮꪉ | bòng | ướp | Động từ | ꪚꪮꪉ ꪜꪱ: ướp cá |
| #10975 | ꪥ꫁ꪱꪀ | dạc | ướp muốiđể khô | Chưa xác định | ꪹꪐ꪿ ꪥ꫁ꪱꪀ: thịt ướp muối |
| #11032 | ꪤ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ | dảng dẵm | ướp sấy | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪱꪉ ꪥꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: ướp sấy thức ăn |
| #11085 | ꪥꪾ | dẵm | ướp, sát | Chưa xác định | ꪥꪾ ꪹꪀ: sát muối; ướp muối |