Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5868 | ꪼꪑ ꪁꪫꪱꪣ | nhãy koãm | bắt lẽ | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪑ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người bắt lẽ nhau |
| #5869 | ꪼꪑ꫁ | nhạy | xê, xê xích | Chưa xác định | ꪼꪑ꫁ ꪝꪱꪙ: xê bàn |
| #6158 | ꪼꪒ | đày | thang, cầu thang | Chưa xác định | ꪶꪩꪉ ꪼꪒ: xuống thang |
| #6160 | ꪼꪒ ꪭꪮꪣ | đày hõm | thang hòm | Chưa xác định | — |
| #6159 | ꪼꪒ ꪭꪸ꪿ꪫ | đày hiêu | thang rờidài và hẹp, di động | Chưa xác định | — |
| #6161 | ꪼꪒ꫁ | đảy | dược | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿: được ăn không bằng được ở |
| #6162 | ꪼꪒ꫁ | đảy | phải | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪵꪮꪚ: thấy điều tốt phải học |
| #6163 | ꪼꪒ꫁ | đảy | khoẻ, được | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ăn khoẻ ngủ khoẻ; ăn ngon ngủ được |
| #6164 | ꪼꪒ꫁ | đảy | lắm | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng |
| #6165 | ꪼꪒ꫁ | đảy | có | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: tôi có lỗi |
| #6166 | ꪼꪒ꫁ | đảy | trót | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪶꪖꪥ: trót làm rồi thôi |
| #6167 | ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ | đảy ka | được gá | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪢꪴ ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ: bán lợn được giá |
| #6168 | ꪼꪒ꫁ ꪋ꫁ꪱ | đảy chạ | trót dại | Chưa xác định | — |
| #6171 | ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁ | đảy nặm | được nước | Chưa xác định | ꪵꪋ ꪻꪚ ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁: chè mạn được nước |
| #6170 | ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ | đảy mũa | được mùa | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ: được mùa thóc lúa |
| #6169 | ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ | đảy chàư | được lòng | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: được lòng cả đôi bên |
| #6791 | ꪼꪔ | tày | tây | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪼꪔ: gà tây |
| #6792 | ꪼꪔ꪿ | táy | lần theo | Chưa xác định | ꪑꪲꪚ ꪼꪔ꪿ ꪭꪲꪣ ꪠ꫁ꪱꪥ: khâu lần theo mép vải |
| #6793 | ꪼꪔ꪿ | táy | qua, đi trên | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪼꪔ꪿ ꪄꪺ: xe qua cầu$kỗn táy tãng: người đi trên đường |
| #6794 | ꪼꪔ꪿ | táy | bòcôn trùng | Chưa xác định | ꪶꪣꪒ ꪼꪔ꪿ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁: kiến bò càng cây |