Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #185 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ | ải tà | ông ngoại | Danh từ | : |
| #187 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ | ải tà | bố vợ | Danh từ | : |
| #170 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ | ải ào | ông chú | đ. | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím |
| #171 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ | ải ào | bố dượng, cha dượng | đ. | : |
| #182 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪮꪀ | ải ók | bố đẻ, cha đẻ | Danh từ | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪕꪷ꪿ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪸ꫁ꪉ: bố đẻ không bằng mẹ nuôi |
| #188 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪮ꫁ꪥ | ải ưởi | anh chị | Danh từ | : |
| #173 | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ | ải ễm | bố mẹ, cha mẹ | Danh từ | : |
| #211 | ꪮ꫁ꪱꪉ | ảng | khoe | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪉ: nói khoe |
| #212 | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ | ảng ngít | kiêu kì | Động từ | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ: cô nàng kiêu kì |
| #213 | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿ | ảng nháư | phô trương | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪻꪐ꪿: ăn nói phô trương |
| #244 | ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ | ảo nháư | khoác lác | Động từ | ꪑꪱ ꪡꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿: đừng nghe kẻ khoác lác |
| #265 | ꪹꪮ꫁ꪱ | ảu | bức | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮ꫁ꪱ: trời nóng bức |
| #266 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ | ảu ngàu | ngột ngạt, nồng nực | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ: không khí khó chịu |
| #267 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ | ảu ứt | oi bức, bức bối | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ: trời oi bức |
| #271 | ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ | ảy nặm | oi nước | Động từ | ꪙꪱ ꪼꪮ꫁ ꪙꪾ꫁ : ruộng oi nước |
| #273 | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ | ắc ói | cám dỗ | Động từ | ꪮꪰꪀ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: cám dỗ trẻ con |
| #272 | ꪮꪰꪀ ꫟ | ắc ắc | dỗ dànhvh | Động từ | : |
| #277 | ꪮꪾ꪿ ꪼꪠ꪿ | ắm fáy | lặng thinh | Động từ | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪮꪾꪾꪾ꪿ ꪼꪠ꪿: ngồi lặng thinh |
| #285 | ꪮ꪿ꪽ | ắn | kêucôn trùng | Động từ | ꪵꪣꪉ ꪁꪾ꪿ ꪮ꪿ꪽ: ve kêu |
| #286 | ꪮ꪿ꪽ | ắn | tận | p. | ꪣꪲ ꪮ꪿ꪽ ꪬ꫁ꪱ ꫛ: có tận 5 người |