Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 660
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6762ꪹꪔꪱ꪿táuđụng, đánh đụngChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪱ꪿ ꪀꪽ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: hai người đụng một cân thịt
#8207ꪘꪷnòđủChưa xác định
ꪘꪷ ꪎꪲ꪿ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪔꪰ꪿ꪉ: đủ bốn cái ghế
#9061ꪝꪷpõđủChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪝꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪭꪙ: cây đủ làm nhà
#5641ꪎꪴꪒ ꪤꪸꪒsút diếtđủ chiều dàinằmChưa xác định
ꪹꪥꪉ ꪙꪮꪙ ꪥꪸꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪴꪒ ꪤꪸꪒ ꪠꪴ꫁ ꪻꪐ꪿: giường nằm không đủ chiều dài người lớn
#9067ꪝꪷ ꪡꪰꪉpõ fẵngđủ quáChưa xác định
ꪒ꪿ꪱ ꪀꪽ ꪝꪷ ꪡꪰꪉ: chửi nhau đủ quá rồi
#1559ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪎꪚkổm sốpđủ sốngTính từ
ꪄꪱꪥ ꪠꪰꪀ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪶꪎꪚ: bán rau đủ sống
#1555ꪶꪀ꫁ꪣkổmđủ để bao, để nuôiTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀ꫁ꪣ ꪼꪕ ꪹꪭꪙ: làm đủ nuôi sống gia đình
#7455ꪕꪴ꫁ꪀtụcđủ, đông đủChưa xác định
ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ ꪣꪱ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪹꪢꪸꪒ: họ hàng đến đủ cả
#3477ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪹꪮꪷớng ờđủng đỉnhChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪮꪴ꫁ ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪹꪮꪷ: đi đủng đa đủng đỉnh
#5690ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀsư chđếcđứ đừ, đứChưa xác định
ꪶꪔ ꪹꪐꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪏꪳ꪿ ꪹꪊꪸꪒ꪿ꪀ: con cáo chết đứ đừ
#6489ꪒꪳ꪿ꪀđứcđứcChưa xác định
* ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪳ꪿ꪀ: làm phúc làm đức
#6870ꪔꪰ꫁ꪉtẳngđứngtrang phụcChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪁꪷ ꪔꪰ꫁ꪉ: áo cổ đứng
#11368ꪤꪳꪙdừnđứngChưa xác định
ꪤꪳꪙ ꪵꪩ: đứng xem
#5307ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉsòng kàngđứng giữa, trung lậpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ: người đứng giữa; người trung lập
#11107ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒdặng tộtđứng khựng lại, ngắc lạiChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪶꪕꪒ: đang đi đứng khựng lại
#7555ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙtứn khửnđứng lên, đứng dậyChưa xác định
ꪒꪱꪉ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đang ngồi đứng lên; đang ngồi đứng dậy
#11369ꪤꪳꪙ ꪶꪏꪉdừn sỗngđứng sữngChưa xác định
ꪤꪳ꪿ꪙ ꪶꪏꪉ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ: đứng sững trước mặt
#1934ꪵꪀ꪿kéđứng tuổiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: người đứng tuổi làm ăn cẩn thận
#2172ꪹꪄꪱ꫁khảuđứng về, hùa vàoĐộng từ
ꪹꪄꪱ꫁ ꪕꪱꪉ ꪹꪭꪱ: đứng về phe ta
#1852ꪀꪳ꪿kứđứng vữngĐộng từ
ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪳ꪿ ꪵꪕ꫁ ꪊꪲ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: không đứng vững thì sẽ ngã