Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 66
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4480ꪹꪋꪷ꫁ꪣchợmchậm, trễChưa xác định
ꪹꪋꪷ꫁ꪣ ꪹꪋꪷ: chậm giờ; trễ giờ
#4490ꪹꪋꪷꪚ ꪣꪷ꪿chợp monhược ngườiChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪹꪋꪷꪚ ꪣꪷ꪿: gánh nắng quá nhược người
#4500ꪋꪴ꫁chụnhân tình, tình nhânChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪋꪴ꫁: bà tình nhân
#4516ꪋꪴ꫁ꪀchụcbóngđènChưa xác định
ꪋꪴ꫁ꪀ ꪵꪓꪙ: bóng đèn
#4517ꪋꪴ꫁ꪀchụcchụcbóChưa xác định
ꪋꪴ꫁ꪀ ꪚꪴꪒ ꪙꪳ꪿ꪉ: một chục cái bút
#4518ꪋꪴ꫁ꪀchụcxớiChưa xác định
ꪋꪴ꫁ꪀ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: xới luống rau
#4519ꪋꪴ꫁ꪀchụctrụcChưa xác định
ꪋꪴ꫁ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: trục cột nhà
#4520ꪋꪴ꫁ꪀ ꪊꪱꪫchục chàođào bớiChưa xác định
ꪋꪴ꫁ꪀ ꪋ꪿ꪱꪫ ꪒꪮꪙ ꪣꪽ ꪶꪈ: đào bới luống khoai
#4521ꪋꪴ꫁ꪀ ꪵꪓꪙchục đẽnbóng đènChưa xác định
ꪋꪴ꫁ꪀ ꪵꪓꪙ ꪶꪁꪉ: bón đèn bão
#4538ꪋꪴ꫁ꪙchụn—Chưa xác định—
#4564ꪋꪴꪚchụpsấpChưa xác định
ꪋꪴꪚ ꪔꪮꪀ: xấp lạt
#4565ꪋꪴꪚchụptrộnthức ănChưa xác định
ꪋꪴꪚ ꪘꪷ꪿: trộn măng với gia vị
#4566ꪋꪴꪚchụptôiChưa xác định
ꪋꪴꪚ ꪣꪲꪒ: tôi dao
#4522ꪊꪴ꫁ꪥ ꪶꪮ꪿ꪉchủi ốngngòi súng kípChưa xác định—
#4530ꪊꪴ꫁ꪣchủmvóChưa xác định
ꪔꪴ꪿ꪀ ꪊꪴ꫁ꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪘꪮꪉ: cất vó ở ao
#4531ꪊꪴ꫁ꪣchủmchi họChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪊꪴ꫁ꪣ: người cùng chi họ
#4532ꪊꪴ꫁ꪣ ꪢꪴ꪿chủm mútông chi, gia tộc, đồng tộc, đồng tôngChưa xác định
ꪊꪴ꫁ꪣ ꪢꪴ꪿ ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ: tông chi họ hàng
#4568ꪊꪳ꪿chứnhớChưa xác định
* ꪊꪳ꪿ ꪣꪳ꫁ ꪊꪳ꪿ ꪹꪚꪙ: nhớ ngày nhớ tháng
#4569ꪊꪳ꪿chứghi, tạcChưa xác định
* ꪊꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪼꪎ꫁ ꪼꪏ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪘꪸꪉ: ghi lòng tạc dạ
#4571ꪊꪳ꪿ ꪊꪴꪉchứ chùng—vhChưa xác định—