Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10431 | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪱ | me nạ | bà dìđối thoại | Chưa xác định | — |
| #3174 | ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ | ễm nạ | bà dì | Chưa xác định | *ễm ꪔꪱꪥ ꪵꪩ ꪹꪯꪸꪣ ꪙ꫁ꪱ: mất mẹ trông vào bà gì; sẩy mẹ bú dì |
| #10428 | ꪵꪣ꪿ ꪢ꫁ꪱꪥ | me mải | bà góa, gái góa | Chưa xác định | — |
| #3170 | ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱ | ễm bã | bà lớn | Chưa xác định | — |
| #10425 | ꪵꪣ꪿ ꪩ꪿ꪱꪣ | me lam | bà mối | Chưa xác định | — |
| #318 | ꪛꪱ ꪣꪴ꫁ | bã mụ | bà mụ, bà đỡ đẻ | Danh từ | : |
| #3176 | ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ | ễm nãi | bà ngoại | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪔꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪙꪱꪥ: ông ngoại bà ngoại |
| #3171 | ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ | ễm da | bà nội | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪹꪯꪸꪣ ꪥ꪿ꪱ: ông nội bà nội |
| #10973 | ꪥ꪿ꪱ ꪙꪱꪥ | da nãi | bà nội bà ngoại | Chưa xác định | — |
| #10426 | ꪵꪣ꪿ ꪩꪺ | me lũa | bà thímđối thoại | Chưa xác định | — |
| #3173 | ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ | ễm lũa | bà thím | Chưa xác định | * ꪮ꫁ꪱꪥ ꪮꪱꪫ ꪹꪯꪸꪣ ꪩꪺ: ông chú bà thím |
| #10411 | ꪵꪣ꪿ | me | bà, con, mụ | Chưa xác định | * ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉ: bà bé bà lớn; bà cả bà hai |
| #10418 | ꪵꪣ꪿ ꪶꪁꪙ | me kỗn | bà, mụlên mặt hoặc ghét | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪶꪁꪙ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪻꪠ꫁: bà này chẳng sợ ai |
| #328 | ꪛꪱꪥ | bãi | bài | Danh từ | ꪬꪺ ꪛꪱꪥ: đầu bài |
| #9546 | ꪡ꫁ꪱꪥ ꪵꪋꪙ | fại chẽn | bài bạc | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪡ꫁ꪱꪥ ꪵꪋꪙ: cấm chơi bài bạc |
| #9544 | ꪡ꫁ꪱꪥ | fại | bài cảu | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪡ꫁ꪱꪥ: đánh bài cảu |
| #3045 | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ | koãm khắp | bài hát | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ ꪩꪴꪀ ꪉꪸꪙ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: bài hát con nghiện thuốc phiện |
| #9719 | ꪵꪡ | fẽ | bài tâyphong teo, xì | Chưa xác định | ꪔꪷ꪿ ꪵꪡ: đánh bài tây |
| #351 | ꪛꪱꪙ | bãn | bàn | Động từ | ꪛꪱꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bàn việc nước |
| #8541 | ꪝꪱꪙ | pãn | bàn | Chưa xác định | ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: bàn ghế |