Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 659
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4054ꪼꪊchàygộtChưa xác định
ꪶꪛꪒ ꪼꪊ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪭ: bột gột nên hồ
#4057ꪼꪋ ꪁꪱchãy kãmái gianh, mái nhàChưa xác định
ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪕꪳ꫁ꪙ ꪼꪋ ꪁꪱ: bão tốc mái nhà
#4055ꪼꪋ ꪼꪋchãy chãylươn mươnmâyChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪉ ꪠ꫁ꪱ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪋ ꪼꪋ: đám mây lưỡn mươn
#4056ꪼꪋ ꪼꪋchãy chãynườm nượpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪼꪋ ꪼꪋ: người chạy đi xem nườm nượp
#4058ꪼꪋ꫁chạyrù rìcâyChưa xác định—
#4059ꪼꪋ꫁chạychạy chọt, giẫyChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪼꪋ꫁: lấy tiền đi chạy chọt; đem tiền đi giẫy
#4060ꪼꪋ꫁chạytuốtChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪼꪋ꫁ ꪼꪜ!: gánh tuốt đi
#4061ꪼꪋ꫁ ꪄꪱꪫchạy khàoxạ đencâyChưa xác định—
#4853ꪼꪎ ꪔꪲꪙsày tìncất bướcvhChưa xác định
ꪼꪎ ꪔꪲꪙ ꪠꪸꪫ ꪼꪜ꪿: cất bước ra đi
#4854ꪼꪎ꪿sáytrứngChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ: trứng luộc
#4855ꪼꪎ꪿sáyđẻtrứngChưa xác định
* ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt
#4856ꪼꪎ꪿ ꪄꪱꪉsáy khàngtrứng ruồi nặngChưa xác định—
#4857ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀsáy khuốkmồiChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪼꪎ꪿ ꪄꪺꪀ: da mồi
#4858ꪼꪎ꫁sảyruộtChưa xác định
* ꪶꪩ꪿ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪣ꫁ꪱ: thẳng ruột ngựa
#4859ꪼꪎ꫁sảymổruộtChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪜꪱ ꪜꪲ꫁ꪉ: mổ cá để nướng
#4860ꪼꪎ꫁sảysốtChưa xác định
ꪒꪲ ꪼꪎ꫁: khỏi sốt
#4867ꪼꪎ꫁ ꪎꪴꪒsảy sútruột thừaChưa xác định—
#4866ꪼꪎ꫁ ꪎꪴ꫁sảy sủsốt do chứng bệnh gây nênChưa xác định—
#4863ꪼꪎ꫁ ꪐꪲ꪿ꪀ ꪐꪮꪙsảy nhíc nhòn—Chưa xác định—
#4862ꪼꪎ꫁ ꪘꪱꪫsảy nàosốt rétChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪼꪎ꫁ ꪘꪱꪫ: phòng bệnh sốt rét