Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2237 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai hội | Động từ | : |
| #2238 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai mạc | Động từ | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: khai mạc đại hội |
| #2236 | ꪼꪄ ꪭꪱꪉ | khày hãng | mở hàng | Động từ | ꪄꪱꪥ ꪼꪄ ꪭꪱꪉ: bán mở hàng |
| #2234 | ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ | khày kốc | mở đầu | Động từ | ꪼꪄ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: mở đầu phong trào |
| #2233 | ꪼꪄ ꪹꪋꪉ | khày chưỡng | khai trường | Động từ | ꪹꪣꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪼꪄ ꪹꪋꪉ: mừng ngày khai trường |
| #2232 | ꪼꪄ ꪻꪊ | khày chàư | vỡ lòng | Động từ | ꪵꪮꪚ ꪬ꫁ꪮꪉ ꪼꪄ ꪻꪊ: học lớp vỡ lòng |
| #2249 | ꪼꪅ ꪙꪲ꫁ | khãy nị | — | Danh từ | : |
| #2241 | ꪼꪅ꫁ | khạy | này | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪙꪱ ꪼꪅ꫁: làm đi này |
| #2242 | ꪼꪅ꫁ | khạy | bây giờ, giờ | Danh từ | ꪼꪜ ꪫꪸꪀ ꪼꪅ꫁: đi làm bây giờ |
| #2243 | ꪼꪅ꫁ | khạy | nay | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ: nay đủ ăn |
| #2246 | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ | khạy nị | — | Danh từ | : |
| #2247 | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ | khạy nị | giờ đây | Danh từ | ꪼꪅ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: giờ đây ai cũng làm việc |
| #2244 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ | khạy dắt | ngay bây giờ | p. | ꪵꪎ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪅ꫁ ꪤꪰꪒ: xe chạy ngay bây giờ |
| #2245 | ꪼꪅ꫁ ꪤꪲꪒ | khạy dít | — | p. | : |
| #2248 | ꪼꪅ꫁ ꪼꪙ꫁ | khạy nạy | — | Danh từ | : |
| #3661 | ꪼꪈ | ngày | ngay | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪼꪈ: đi ngay |
| #3662 | ꪼꪈ | ngày | ngay | Chưa xác định | ꪼꪈ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁ ꪁꪷ꫁ ꪑꪰꪉ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: ngay cả người già cũng còn đi học |
| #3654 | ꪼꪈ ꪹꪎꪱ꫁ | ngày sảu | sầu muộn, sầu nãovh | Chưa xác định | ꪢꪳ꪿ꪙ ꪹꪓꪷꪥ ꪹꪈꪱ ꪹꪎꪱ꫁: sầu đời muôn thu |
| #3663 | ꪼꪉ꫁ | ngạy | bẩy | Chưa xác định | ꪼꪉ꫁ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: bẩy hòn đá |
| #4053 | ꪼꪊ | chày | hòa | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪼꪊ ꪻꪎ꪿ ꪙꪾ꫁: thuốc hòa với nước |