Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9384 | ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ | puốt kiễu | động cỡn | Chưa xác định | — |
| #314 | ꪚ꫁ꪱ ꪢꪴ | bả mù | động kinh | Danh từ | : |
| #6616 | ꪔꪱꪣ ꪋ꫁ꪮꪉ | tàm chọng | động tóc | Chưa xác định | ꪔꪱꪣ ꪋ꫁ꪮꪉ ꪻꪬ꫁ ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪻꪐ꪿: độn tóc cho búi tóc to |
| #8396 | ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ | nừng nom | động tĩnh | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪎꪰꪉ: cả nhà không thấy động tĩnh gì |
| #9383 | ꪜꪺꪒ ꪤ꫁ꪱ | puốt dả | động đĩ, nứng | Chưa xác định | — |
| #8395 | ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ | nừng nom | động đậy, cựa quậy | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪘꪳꪉ ꪙ꪿ꪮꪣ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa quậy được |
| #9385 | ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ | puốt kiễu | động đực | Chưa xác định | ꪢꪺ ꪜꪺꪒ ꪁꪸꪫ: lợn động đực |
| #7845 | ꪖꪳꪀ | thứk | động, chạm | Chưa xác định | * ꪖꪳꪀ ꪭꪮꪒ ꪭꪱꪉ ꪶꪣꪒ ꪼꪭ: động đến tổ kiến đen; động đến tổ ong |
| #11646 | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ | lẵm báu lẽ | đột nhiên, bỗng nhiên, tự dưng | Chưa xác định | ꪩꪾ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪩ ꪎꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪹꪒꪷꪣ ꪀꪽ: đột nhiên hai chiếc xe đâm nhau |
| #5837 | ꪐ꫁ꪱꪫ | nhảo | đớp | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪐ꫁ꪱꪫ ꪻꪎ꪿ ꪔꪲꪙ: chó đớp vào chân |
| #12879 | ꪭꪾꪚ | hặp | đớpchó | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪭꪾꪚ ꪹꪐ꪿: chó đớp thịt |
| #1128 | ꪻꪁ꪿ | kaư | đớplóng | Động từ | ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít |
| #1036 | ꪁ꫁ꪱꪉ | đờ | Động từ | ꪔꪱ ꪁ꫁ꪱꪉ: mắt đờ | |
| #6205 | ꪒꪰ꫁ꪉ | đẳng | đờ người | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪒꪰ꫁ꪉ: sợ quá đờ người |
| #6206 | ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ | đẳng đờ | đờ đẫn | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪰ꫁ꪉ ꪹꪒꪷ: mắt đờ đẫn |
| #4504 | ꪋ꪿ꪺ | chua | đời | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪶꪁꪙ: đời người |
| #4509 | ꪋ꪿ꪺ ꪼꪅ꫁ | chua khạy | đời nay | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪼꪅ꫁ ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ: đời nay thấy khác |
| #4508 | ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ | chua đàư | đời nào | Chưa xác định | ꪋ꪿ꪺ ꪻꪒ ꪣꪽ ꪡꪰꪉ: đời nào nó nghe |
| #10897 | ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ | mưa đài | đời xưa | Chưa xác định | ꪶꪕ ꪼꪕ ꪹꪣ꪿ ꪒꪱꪥ: kể chuyện đời xưa; kể chuyện cổ tích |
| #8562 | ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ | pàng chạu | đời xưa, thời cổ | Chưa xác định | * ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁ ꪜꪱꪉ ꪒꪱꪥ: đời xửa đời xưa |