Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 656
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12783ꪻꪭ꪿haưthửaChưa xác định
ꪻꪭ꪿ ꪙꪱ: thửa ruộng
#268ꪻꪯ ꫟ãư ãưđầy hơiTính từ
ꪜꪴꪣ ꪻꪯ ꫟ ꪤꪴ꪿: bụng đầy hơi.
#1131ꪼꪀkàycò, lẫyDanh từ
ꪼꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ: có súng
#1132ꪼꪀkàycâyđo đạcDanh từ
ꪤ꪿ꪱꪫ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪭꪮꪒ ꪚ꫁ꪱꪙ: khoảng hai cây đến bản
#1133ꪼꪀkàyxavhTính từ
ꪙꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ: nàng ở mường xa
#1134ꪼꪀkày—Tính từ
:
#1136ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉkày háng—vhTính từ
:
#1135ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀkày kécxa cáchvhChưa xác định
ꪼꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪝꪽ ꪜꪲ: xa cách ngàn thu
#1137ꪼꪀ꪿káygàDanh từ
* ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt
#1151ꪼꪀ꪿ ꪁꪫꪱꪉkáy koãnggà kim tiềnDanh từ
:
#1140ꪼꪀ꪿ ꪁꪮꪙkáy kõngà chọi, gà nòiDanh từ
:
#1138ꪼꪀ꪿ ꪁꪱkáy kãgà đực, gà hoaDanh từ
:
#1142ꪼꪀ꪿ ꪄꪽkáy khằngà gáyDanh từ
ꪼꪀ꪿ ꪄꪽ ꪎꪮꪉ ꪹꪎꪱ: gà gáy canh hai
#1139ꪼꪀ꪿ ꪊꪸꪚkáy chiếpgà conDanh từ
:
#1153ꪼꪀ꪿ ꪔꪮꪙkáy tòngà thiếnDanh từ
:
#1147ꪼꪀ꪿ ꪙꪾ꫁káy nặmgà nước, gà đồngDanh từ
:
#1148ꪼꪀ꪿ ꪜ꪿ꪱkáy pá—Danh từ
:
#1150ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿káy pogà trống, gà sốngDanh từ
* ꪼꪀ꪿ ꪝꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: gà trống nuôi con
#1149ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉkáy fãnggà mờDanh từ
ꪔꪱ ꪼꪀ꪿ ꪡꪱꪉ: gà mắt mờ
#1145ꪼꪀ꪿ ꪣꪱꪙ ꪣꪮꪀkáy mãn mọkgà mái ghẹChưa xác định
: