Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6490 | ꪒꪳ꪿ꪀ ꪒꪳ꪿ꪙ | đức đứn | khuya khoắt, đêm khuya | Chưa xác định | — |
| #6485 | ꪹꪒ | đừa | cựa | Chưa xác định | ꪹꪒ ꪼꪀ꪿: cựa gà |
| #6491 | ꪒꪳꪉ | đừng | ngâmthuốc | Chưa xác định | ꪤꪱ ꪒꪳꪉ ꪹꪨꪱ꫁: thuốc ngâm rượu |
| #3253 | ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ | ĩng ĩng | inh ỏi | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ: dế kêu inh ỏi |
| #3492 | ꪯꪴꪥ | ũi | thươngtrẻ | Chưa xác định | ꪯꪴꪥ ꪮꪲ꪿ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ ꪹꪙꪷ!: bé thương của chị ngoan nhé! |
| #3459 | ꪹꪯꪷ꪿ | ơ | ơ, ô | Chưa xác định | ꪹꪯꪷ꪿! ꪣꪳꪉ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ?: ơ! sao anh nói thế? |
| #3460 | ꪹꪯꪷ꪿ | ơ | ờ, ừ | Chưa xác định | ꪹꪯꪷ꪿, ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪼꪅ꫁: ờ, tôi đi bây giờ |
| #3465 | ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀ | ơdợc | hẫng | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ: đang đi bị hẫng |
| #3549 | ꪯꪳ꪿ | ư | ừ | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪭꪸ ꪯꪳ꪿: hỏi chưa ừ |
| #3550 | ꪯꪳ꪿ ꪯ꪿ꪱ | ư a | ừ ào | Chưa xác định | ꪯꪳ꪿ ꪯ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪎꪸ: ừ ào cho xong chuyện |
| #3551 | ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ | ư ư | ầm ì | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng máy bay ầm ì |
| #3552 | ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿ | ư ư | ư ử | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪋꪱꪉ ꪙꪽ ꪯꪳ꪿ ꪯꪳ꪿: tiếng rên rỉ ư ử |
| #3606 | ꪮꪎꪳꪀ ꪯꪏꪳꪣ | ưsứk ưsữm | ướt mèm | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪕꪱꪉ ꪮꪎꪳꪀ ꪯꪏꪳꪣ: trời mưa đường ướt nhèm |
| #3607 | ꪮꪎꪳꪒ | ưsứt | phình | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪮꪎꪳꪒ: bụng trương phình |
| #3591 | ꪹꪮ꪿ꪉ ꪹꪮ꫁ | ướng ửa | thủng thỉnh | Chưa xác định | ꪹꪮ꪿ꪉ ꪹꪮ꫁ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: thủng thỉnh đi chơi |
| #3594 | ꪹꪮꪒ | ướt | ớtcây | Chưa xác định | — |
| #3595 | ꪹꪮꪒ ꪋꪲ꫁ ꪡ꫁ꪱ | ướt chị fạ | ớt chỉ thiên | Chưa xác định | — |
| #3596 | ꪹꪮꪒ ꪢꪾ꫁ | ướt mẳm | mắm ớt | Chưa xác định | — |
| #3597 | ꪹꪮꪒ ꪻꪐ꪿ | ướt nháư | ớt sừng bò | Chưa xác định | — |
| #3598 | ꪹꪮꪒ ꪘꪮꪙ | ướt nòn | ớt hạt tiêu, ớt hiểm | Chưa xác định | — |