Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7230 | ꪕꪮꪉ ꪒꪾ | tõng đằm | đồng đen | Chưa xác định | — |
| #9261 | ꪹꪝꪷꪉ | pỡng | đồng đều, cân đối | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: đi đồng đều |
| #7229 | ꪕꪮꪉ ꪵꪒꪉ | tõng đèng | đồng đỏ, đồng điếu | Chưa xác định | — |
| #9797 | ꪠꪸꪉ | fiềng | đồng, bãirộng | Chưa xác định | ꪠꪸꪉ ꪐ꫁ꪱ: đồng cỏ; bãi cỏ |
| #7380 | ꪶꪕ꪿ꪉ | tông | đồng, cánh đồng | Chưa xác định | ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: đồng ruộng |
| #8794 | ꪵꪜꪀ | pék | đồng, cùng | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪮꪱꪥ: đồng mùi |
| #7286 | ꪶꪔ꫁ | tổ | đổ | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪶꪔ꫁ ꪝꪴ: xe đổ dốc |
| #7299 | ꪶꪔ꪿ꪀ | tốc | đổtrên cao | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪔꪱꪒ: nước đổ xuống thác |
| #11692 | ꪨꪰ꪿ꪉ | lắng | đổvh | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪨ꫁ꪱ ꪣꪱ ꪨꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪉ ꪵꪖꪫ: nước mắt em đổ thành hai dòng |
| #11941 | ꪶꪨ꫁ | lổ | đổ | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ ꪶꪨ꫁ ꪮꪮꪀ: đồ mồ hôi |
| #10671 | ꪣꪮꪀ | mọk | đổsự việc | Chưa xác định | ꪣꪮꪀ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta |
| #298 | ꪚ꪿ꪱ | bá | đổ | Động từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪱ: ống nước đổ |
| #2760 | ꪄ꫁ꪺꪣ | khuổm | đổ | Động từ | ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪹꪊꪱ꫁ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: đánh đổ lãnh chúa |
| #11972 | ꪶꪩ꫁ꪣ | lộm | đổ | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ: làm đổ ghế |
| #13058 | ꪬꪨꪴꪀ ꪬꪨꪲꪀ | hlúk hlík | đổ dồn | Chưa xác định | ꪬꪨꪴꪀ ꪬꪨꪲꪀ ꪼꪜ ꪵꪩ ꪋ꫁ꪱꪉ: đổ dồn đi xem voi |
| #978 | ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ | kạn kướn | đổ nhào | Động từ | ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: ngôi nhà đổ nhào |
| #9017 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ | pỉn slặc | đổ riệt | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪠꪲꪒ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ꪿: mình có lỗi lại đổ riệt cho người ta |
| #13057 | ꪬꪨꪴꪀ ꪬꪨꪲꪀ | hlúk hlík | đổ sụp, đổ sập | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ ꪬꪨꪴꪀ ꪬꪨꪲꪀ: giàn bí đổ sụp xuống |
| #7709 | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪶꪕ꫁ꪥ | thỉm tội | đổ tội | Chưa xác định | ꪖꪲ꫁ꪣ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: đổ tội cho người ta |
| #7706 | ꪖꪲ꫁ꪣ | thỉm | đổ vấy | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪜ꪿ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪹꪎꪱ꪿: mình làm hỏng đổ vấy cho người ta |