Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6441 | ꪹꪒꪷꪙ | đờn | đơn | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪙ ꪎꪷ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ: đơn xin đi học |
| #6442 | ꪹꪒꪷꪙ | đờn | lé, lác | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪒꪷꪙ: mắt lé; mắt lác |
| #6445 | ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿ | đờn páy | xa lìavh | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪙ ꪼꪜ꪿ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: xa lìa quê hương |
| #6446 | ꪹꪒꪷꪙ ꪹꪕꪷ | đờn tỡ | đơn từ | Chưa xác định | — |
| #6444 | ꪹꪒꪷꪙ ꪒ꪿ꪺꪙ | đờn đuốn | —vh | Chưa xác định | — |
| #6443 | ꪹꪒꪷꪙ ꪒꪴ꪿ꪉ | đờn đúng | cất cánhvh | Chưa xác định | ꪹꪒꪷꪙ ꪒꪴ꪿ꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪣ ꪡ꫁ꪱ: cất cánh bay lên trời |
| #6431 | ꪹꪒꪷ꫁ꪥ | đởi | —ml | Chưa xác định | — |
| #6432 | ꪹꪓꪷꪥ | đỡi | — | Chưa xác định | — |
| #6433 | ꪹꪓꪷꪥ ꪶꪁꪙ | đỡi kỗn | — | Chưa xác định | — |
| #6434 | ꪹꪓꪷꪥ ꪻꪒ | đỡi đàư | — | Chưa xác định | — |
| #6472 | ꪒꪴ꫁ꪉ | đủng | —cây chọc lỗ để tra hạt | Chưa xác định | — |
| #6473 | ꪒꪴ꫁ꪉ | đủng | cây bẩy, gậy bẩy | Chưa xác định | — |
| #6474 | ꪒꪴ꫁ꪉ | đủng | giật mình | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪵꪠ꫁ ꪒꪴ꫁ꪉ: sét đánh giật mình |
| #6476 | ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒ | đủng sút | giật bắn người | Chưa xác định | ꪝꪷ꫁ ꪉꪴ ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒ: gặp rắn giật bắn người |
| #6477 | ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒ | đủng sút | chột dạ, chột lòng | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪒꪴ꫁ꪉ ꪎꪴꪒ: nghĩ lại chột dạ |
| #6475 | ꪒꪴ꫁ꪉ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ | đủng đếc | xà beng | Chưa xác định | — |
| #6486 | ꪹꪒ꪿ | đứa | sungcây | Chưa xác định | — |
| #6487 | ꪹꪒ꪿ ꪜ꪿ꪮꪉ | đứa póng | ngáicây | Chưa xác định | — |
| #6488 | ꪒꪳ꪿ꪀ | đức | khuya | Chưa xác định | * ꪙꪮꪙ ꪒꪳ꪿ꪀ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁: thức khuya dạy sớm |
| #6489 | ꪒꪳ꪿ꪀ | đức | đức | Chưa xác định | * ꪹꪥꪸꪒ ꪠꪴ꪿ꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪒꪳ꪿ꪀ: làm phúc làm đức |