Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6157 | ꪻꪒ | đàư | dâu | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪻꪒ: ở chỗ nào; ở nơi nào |
| #6787 | ꪻꪔ꫁ | tảư | dưới | Chưa xác định | * ꪚ꫁ꪱꪙ ꪻꪔ꫁ ꪹꪣꪉ ꪹꪘ: bản dưới mường trên |
| #6788 | ꪻꪔ꫁ | tảư | xuôi | Chưa xác định | ꪤꪴ꪿ ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁: ở miền xuôi |
| #6790 | ꪻꪔ꫁ ꪹꪕꪸꪉ | tảư tễng | trên dưới | Chưa xác định | ꪻꪔ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ: trên dưới cùng một lòng |
| #6789 | ꪻꪔ꫁ ꪹꪘ | tảư nừa | đây đó | Chưa xác định | ꪻꪔ꫁ ꪹꪘ ꪁꪷ꫁ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪶꪖꪥ: đây đó cũng thế thôi |
| #7997 | ꪻꪘ | nàư | cựa | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪁꪰꪒ ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪘ ꪼꪒ꫁: trói chặt không cựa được |
| #7998 | ꪻꪙ | nãư | kia | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪠꪴ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪭꪮꪒ ꪠꪴ꫁ ꪻꪙ: hết người này đến người kia |
| #7999 | ꪻꪙ ꪻꪊ | nãư chàư | trong cõi lòngvh | Chưa xác định | ꪉꪲꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪙ ꪻꪊ: thấy vui trong cõi lòng |
| #441 | ꪻꪚ | bàư | lá | Danh từ | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁: lá cây |
| #442 | ꪻꪚ | bàư | tờ, cái, chiếc, bức | Danh từ | ꪻꪚ ꪚ꪿ꪱꪫ: tờ báo |
| #443 | ꪻꪚ ꪀ꫁ꪱ | bàư kả | lá mạ | Danh từ | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪄꪫ ꪻꪚ ꪀ꫁ꪱ: vải xanh lá mạ |
| #444 | ꪻꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ | bàư sỏi | lá kim | Danh từ | ꪀꪷ ꪎꪰꪀ ꪻꪋ ꪻꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ: cây lá xả lá kim |
| #448 | ꪻꪚ ꪮ꪿ꪮꪙ | bàư ón | ngây ngô, khờ khạo | Tính từ | ꪝꪸ꫁ꪙ ꪻꪚ꫁ ꪮ꪿ꪮꪙ: giả vờ ngây ngô |
| #445 | ꪻꪚ꫁ | bảư | đần, ngốc, ngu | Tính từ | ꪻꪚ꫁ ꪨꪱꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꫛ: đần quá không nên người |
| #446 | ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ | bảư chạ | ngu đần, dại dột, ngu dại | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪹꪫ꫁ꪱ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: ăn nói ngu đần |
| #447 | ꪻꪚ꫁ ꪨꪴ꪿ | bảư lú | khù khờ, ngù ngờ | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꫛ ꪻꪚ꫁ ꪨꪴ꪿: vẻ người khù khờ |
| #8636 | ꪻꪝ | pãư | cài, giắtrào giậu | Chưa xác định | ꪭ꫁ꪺ ꪻꪝ ꪹꪨꪸ꪿ꪀ ꪘꪱꪣ: rào cài dây thép gai |
| #8637 | ꪻꪝ | pãư | rấp | Chưa xác định | ꪻꪝ ꪕꪱꪉ: rấp ngõ |
| #8638 | ꪻꪝ꫁ | pạư | dâu | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪥ꪿ꪱ ꪩꪴꪀ ꪻꪝ꫁: mộ chồng con dâu |
| #8639 | ꪻꪝ꫁ ꪥ꪿ꪱ | pạư da | trinh nữcây | Chưa xác định | — |