Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6329 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ | đỉn kuộc kuộc | nhăm nhăm | Chưa xác định | ꪵꪮ꪿ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪺꪀ ꪁ꫁ꪺꪀ: nhăm nhăm chạy đi chơi |
| #6334 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ | đỉn tứng tứng | nhấp nhổm | Chưa xác định | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪔꪳ꪿ꪉ ꪵꪮ꪿ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: nhấp nhổm muốn về nhà |
| #6332 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪺꪉ | đỉn đuống | giãy giụa | Chưa xác định | ꪜꪱ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪺꪉ ꪀꪺꪉ ꪮ꪿ꪱꪉ: cá giãy giụa trong chậu |
| #6331 | ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪽ | đỉn đắn | giãy nảy | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪨꪱꪥ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪽ ꪄꪳ꫁ꪙ: xót quá giãy nảy lên |
| #6358 | ꪓ꫁ꪮꪀ | đọc | đọc | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪓ꫁ꪮꪀ: tập đọc |
| #6362 | ꪒ꫁ꪮꪥ | đỏi | đi rửa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪒ꫁ꪮꪥ: uống thốc đi rửa |
| #6363 | ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ | đỏi sốp | hảu ăn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: người háu ăn lúc nào cũng muốn ăn luôn mồm |
| #6364 | ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ | đỏi sốp | nói luôn mồm | Chưa xác định | — |
| #6412 | ꪶꪒ꪿ꪥ | đối | đối | Chưa xác định | ꪶꪒ꪿ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪹꪭ꪿ꪙ ꪹꪣꪉ: đối với nhà nước |
| #6413 | ꪶꪒ꪿ꪥ | đối | đối xử | Chưa xác định | ꪶꪒ꪿ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: đối xử với vợ con |
| #6420 | ꪶꪒ꪿ꪙ | đốn | đấu | Chưa xác định | ꪶꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đấu gạo |
| #6405 | ꪶꪒ | đồ | — | Chưa xác định | — |
| #6409 | ꪶꪒꪥ | đồi | đôi, cặp | Chưa xác định | ꪶꪒꪥ ꪠꪺ ꪣꪸ: đôi vợ chồng; cặp vợ chồng |
| #6410 | ꪶꪒꪥ | đồi | chẵn | Chưa xác định | ꪁꪲꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪶꪒꪥ: lẻ hay chẵn |
| #6411 | ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉ | đồi sòng | đôi lứavh | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪁꪴ꪿ ꪶꪒꪥ ꪎꪮꪉ: có duyên đôi lứa |
| #6414 | ꪶꪒꪣ | đồm | ngửi | Chưa xác định | ꪶꪒꪣ ꪮꪱꪥ: ngửi hơi |
| #6415 | ꪶꪒꪙ | đồn | say | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪶꪒꪙ: ngủ say |
| #6416 | ꪶꪒꪙ | đồn | hờn | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪶꪒꪙ: khóc hờn |
| #6417 | ꪶꪒꪙ | đồn | say sưa, mê mải: ép đồn: say sưa học; mê mải học | Chưa xác định | — |
| #6418 | ꪶꪒꪙ ꪻꪊ | đồn chàư | quyết chí | Chưa xác định | ꪶꪒꪙ ꪻꪊ ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ: quyết chí học hành |