Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6128 | ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ | đèng chựk chựk | đỏ gay | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: mặt đỏ gay |
| #6132 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ | đèng klựt | đỏ gay đỏ gắt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪳꪒ: mặt đỏ gay đỏ gắt |
| #6136 | ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ | đèng hem | đỏ gạch | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: vải đỏ gạch |
| #6140 | ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ | đèng klẹt | đỏ hoemắt | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: mắt đỏ hoe |
| #6146 | ꪵꪒꪉ ꪵꪎꪒ | đèng sét | đỏ hoevải | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪎ꪿: vải (mặc) đỏ hoe |
| #6139 | ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ | đèng klẹt | đỏ hỏn | Chưa xác định | ꪘꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: chuột con đỏ hỏn |
| #6130 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ | đèng klạt | đỏ lòmchất lỏng | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: máu đỏ lòm |
| #6129 | ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ | đèng chựk chựk | đỏ rực | Chưa xác định | ꪖ꪿ꪱꪙ ꪼꪢ꫁ ꪵꪒꪉ ꪋꪳꪀ ꪋꪳꪀ: than cháy đỏ rực |
| #6142 | ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ | đèng páp páp | đỏ rực | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt trời đỏ rực |
| #13450 | ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳꪀ | hung chựk | đỏ rực, sáng trưng | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪋꪳꪀ: lửa đỏ rực |
| #6124 | ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿ | đèng kắm | đỏ thẫm, đỏ tíamàu | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: vai đỏ thẫm |
| #6127 | ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ | đèng chớn chớn | đỏ thắm | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪹꪁꪷ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: lá cờ đỏ thắm |
| #6141 | ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ | đèng òn | đỏ tươi | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: hoa chuối rừng đỏ tươi |
| #6131 | ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ | đèng klạt | đỏ đòng đọc | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪁꪩꪱꪒ: mặt đỏ đòng đọc |
| #555 | ꪚꪬ꪿ꪮꪉ | bhóng | đỏ đắn | Tính từ | ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪉ: da dẻ đỏ đắn |
| #6126 | ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ | đèng chớn chớn | đỏ ối | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ ꪹꪊꪷ꪿ꪙ: mặt trời đỏ ối |
| #6143 | ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ | đèng pĩng | đỏ ối | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối |
| #6145 | ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ | đèng pĩng | đỏ ối | Chưa xác định | ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối |
| #6138 | ꪵꪒꪉ ꪹꪭ꪿ | đèng hưa | đỏ ửng | Chưa xác định | ꪄꪮꪚ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪵꪭ꪿ꪣ: chân trời đỏ ửng |
| #7497 | ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ | túng tíng | đỏ ửngvh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪔꪴ꪿ꪉ ꪔꪲ꪿ꪉ ꪜꪱꪙ ꪎꪱꪫ: mặt đỏ ửng như (con) gái |