Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9218 | ꪶꪜꪉ ꪻꪊ | pồng chàư | để ý, để tâm | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪻꪊ ꪻꪎ꪿ ꪫꪸꪀ ꪻꪐ꪿: để ý đến việc lớn |
| #5701 | ꪹꪎ꪿ | sứa | đệm, nệm | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪹꪎ꪿: nằm đệm |
| #9021 | ꪜꪲꪉ | pìng | đỉa | Chưa xác định | ꪜꪲꪉ ꪁꪫꪱꪥ: đỉa trâu |
| #4346 | ꪊꪮꪣ ꪥꪮꪥ | chòm dõi | đỉnh núi cao | Chưa xác định | — |
| #3992 | ꪹꪊ꫁ꪱ ꪒꪲꪙ | chảu đìn | địa chủ | Chưa xác định | — |
| #2728 | ꪅꪴ꫁ꪣ | khụm | địa hạt | Danh từ | ꪅꪴ꫁ꪣ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪺꪥ: địa hạt Mường Muổi (Thuận Châu) |
| #1358 | ꪀꪷ꫁ | kỏ | địch | Động từ | ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪷ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁: sức nhỏ không địch nổi |
| #11458 | ꪩ꫁ꪱꪥ | lại | địch nổi | Chưa xác định | ꪶꪉ꫁ꪣ ꪀꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪩ꫁ꪱꪥ ꪣꪽ: vật nhau không ai địch nổi nó |
| #3670 | ꪈꪾ꪿ | ngắm | định | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪄꪴꪒ ꪘꪮꪉ ꪜꪱ: định đào ao cá |
| #2780 | ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ | khuốp chỡ | định kì | Danh từ | ꪼꪎ꫁ ꪄꪺꪚ ꪹꪋꪷ: sốt định kì |
| #9699 | ꪠꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ | fắt tội | định tội | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪫꪱ ꪮ꪿ꪱꪙ ꪠꪰꪒ ꪶꪕ꫁ꪥ: tòa án định tội |
| #9694 | ꪠꪰꪒ | fắt | định, quyết án | Chưa xác định | ꪠꪰꪒ ꪻꪎ꪿ ꪎꪱꪣ ꪜꪲ ꪕꪴ: định ba năm tù |
| #6058 | ꪒꪱ | đà | địucái | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪒꪱ ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ: lấy cái địu địu con |
| #5099 | ꪎꪸ꪿ | sía | địu, đìu | Chưa xác định | ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: địu con nhỏ |
| #6358 | ꪓ꫁ꪮꪀ | đọc | đọc | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪓ꫁ꪮꪀ: tập đọc |
| #205 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | đọcvh | Động từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪎꪳ: đọc thư |
| #827 | ꪹꪚ꫁ | bửa | đọt | Danh từ | ꪹꪚ꫁ ꪠꪰꪀ: đọt rau |
| #6276 | ꪒꪲ | đì | đỏ | Chưa xác định | ꪶꪎ꪿ ꪒꪲ: số đỏ |
| #6122 | ꪵꪒꪉ | đèng | đỏmàu | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: vải đỏ |
| #6125 | ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ | đèng chít chít | đỏ chon chót, đỏ chót | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪵꪒꪉ ꪊꪲꪒ ꪊꪲꪒ: má đỏ chon chót |