Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 651
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#4018ꪻꪊ ꪒꪲchàư đìtốt bụng, hảo tâmChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪖꪱ꫁ ꪻꪊ ꪒꪲ: ông già tốt bụng
#4019ꪻꪊ ꪒꪲchàư đìhiền lành, hiềnChưa xác định
ꪻꪊ ꪒꪲ ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪣꪰꪀ: hiền lành ai cũng mến
#4020ꪻꪊ ꪒꪸꪫchàư điềumột lòng, nhất tâmChưa xác định
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪻꪊ ꪒꪸꪫ: vợ chồng một lòng
#4039ꪻꪊ ꪔꪽchàư tằntối dạChưa xác định
ꪻꪊ ꪔꪽ ꪙꪱꪙ ꪭꪴ꫁: tối dạ chậm hiểu
#4033ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥchàư nọiyếu đuối, non ganChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: không được yếu đuối trước mặt quân thù
#4036ꪻꪊ ꪡ꫁ꪱꪫchàư fạo—Chưa xác định—
#4030ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣchàư mảmlòng thamChưa xác định
ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ: lòng tham bao nhiêu cũng không đủ; lòng tham vô đáy
#4031ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽchàư mẳnchắc dạ, chắc bụngChưa xác định
ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪁꪴ꪿ ꪕꪱꪉ ꪻꪊ ꪢ꫁ꪽ: có bạn đường chắc dạ
#4042ꪻꪊ ꪫꪷ꪿chàư vobồng bộtChưa xác định
ꪔ꫁ꪺꪥ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪻꪊ ꪫꪷ꪿: tuổi trẻ bồng bột
#4023ꪻꪊ ꪭꪲchàư hĩrộng lòngChưa xác định
ꪻꪊ ꪭꪲ ꪀꪾꪚ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: rộng lòng với con cháu
#4024ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙchàư họnnóng tínhChưa xác định
ꪻꪊ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪫꪸꪀ: nóng tính hỏng việc
#4022ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥchàư hạixấu tínhChưa xác định
* ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪊ ꪢꪮꪉ: xấu tính xấu nết
#4034ꪻꪊ ꪮ꪿ꪮꪙchàư ón—Chưa xác định—
#4025ꪻꪊ ꪵꪁꪚchàư kẹphẹp hòiChưa xác định
ꪻꪊ ꪵꪁꪚ ꪻꪎ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hẹp hòi với anh em
#4026ꪻꪊ ꪵꪄꪉchàư khèngquả cảmChưa xác định
ꪻꪊ ꪵꪄꪉ ꪀꪺꪉ ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ: quả cảm trong chiến đấu
#4017ꪻꪊ ꪶꪁꪙchàư kỗntính người, lòng ngườiChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪻꪊ ꪶꪁꪙ: mất tính người
#4016ꪻꪊ ꪶꪊꪣchàư chồmtrầm tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪶꪊꪣ ꪘꪰꪀ ꪶꪎꪚ: người trầm tính ít nói
#4028ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉchàư lôngsáng dạChưa xác định
ꪻꪊ ꪶꪩ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪫꪽ: sáng dạ hiểu mau
#4040ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙchàư tểnhẹp bụngChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hẹp bụng mất anh em
#4041ꪻꪊ ꪹꪕꪷ꪿ꪣchàư tơmbình tâmChưa xác định
ꪻꪊ ꪹꪕꪷ꪿ꪣ ꪔꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: bình tâm giải quyết công việc