Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8731 | ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ | pằng ka hùa | đền mạng | Chưa xác định | ꪔꪱꪥ ꪼꪒ꫁ ꪜꪰꪉ ꪁ꪿ꪱ ꪬꪺ: chết phải đền mạng |
| #8736 | ꪜꪰꪉ ꪶꪕ꫁ꪥ | pằng tội | đền tội | Chưa xác định | — |
| #8730 | ꪜꪰꪉ | pằng | đền, bồi thường | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪸ ꪜꪰꪒ ꪜꪰꪉ: làm mất bắt đền |
| #9260 | ꪹꪝꪷꪉ | pỡng | đều | Chưa xác định | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪹꪝꪷꪉ ꪀꪽ: răng mọc đều nhau |
| #9134 | ꪝ꫁ꪮꪣ | pọm | đều | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ: bước đều nhau |
| #11644 | ꪩꪾ | lẵm | đềutrộn, pha | Chưa xác định | ꪁꪫꪱ ꪻꪬ꫁ ꪩꪾ: trộn cho đều |
| #5315 | ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ | sòng to | đều | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪕꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪕꪷ꪿ ꪀꪽ: hai đội đấu đều nhau |
| #12339 | ꪫꪱꪉ | vãng | để | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: đẻ nợ cho con |
| #12384 | ꪼꪫ꫁ | vạy | để | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪹꪕꪸꪉ ꪝꪱꪙ: để trên bàn |
| #12393 | ꪼꪫ꫁ ꪜꪴꪣ | vạy pùm | để bụng | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪫ꫁ ꪜꪴꪣ: nói rồi không để bụng |
| #11234 | ꪤꪮꪣ ꪼꪫ꫁ | dòm vạy | để dành | Chưa xác định | — |
| #12390 | ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁ | vạy chựa | để giống | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪼꪫ꫁ ꪹꪋ꫁: thóc tốt để giống |
| #12392 | ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ | vạy lạ | để không | Chưa xác định | ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪩ꫁ꪱ: của để không |
| #12389 | ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ | vạy chàư | để lòng | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪻꪊ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪭꪴ꫁: đẻ lòng chẳng ai hay |
| #9942 | ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁ | fỡn vạy | để phần | Chưa xác định | ꪹꪡꪷꪙ ꪼꪫ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪪꪰ꪿ꪉ: để phần cho người đi vắng |
| #2098 | ꪄꪱꪙ ꪙꪱ | khàn nã | để ruộng khan cho lúa dễ bén rễ | Động từ | : |
| #11042 | ꪤ꪿ꪱꪫ | dáo | để tang | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿: để tang ông nội |
| #1190 | ꪁꪾ ꪔꪱꪉ | kẵm tàng | để tang, để trở | Động từ | ꪁꪾ ꪔꪱꪉ ꪹꪯꪸꪣ: để tang mẹ |
| #9439 | ꪹꪜꪥ | pười | để trống | Chưa xác định | ꪹꪜꪥ ꪔꪴ ꪎꪺꪙ: để trống cửa vườn |
| #12391 | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ | vạy hùa | để tội | Chưa xác định | ꪼꪫ꫁ ꪬꪺ ꪠꪴ꫁ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: để tội kẻ địch |