Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 650
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3184ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉệng mệnglù lùvật ngangChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪄ꫁ꪫꪱꪉ ꪹꪯꪸ꫁ꪉ ꪹꪣꪸ꫁ꪉ: cây chắn lù lù
#3186ꪹꪯꪸ꫁ꪫệulêuChưa xác định
ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪵꪙꪫ ꪶꪕꪣ: lêu! đái dầm!
#3187ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫệu ệulêu lêu, bêu bêuChưa xác định
ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪎꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: lêu lêu! gái dậy muộn; lêu lêu gái ngủ trưa
#3572ꪹꪯ꫁ꪀượcựcChưa xác định
ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁: nuốt ực ngụm nước
#3573ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀược ượcừng ựcChưa xác định
ꪀꪳꪙ ꪙꪾ꫁ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪹꪯ꫁ꪀ: nuốt nước ừng ực
#1127ꪻꪁ꪿kaưsưng, bươuĐộng từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ ꪻꪁ꪿: ngã sưng trán
#1128ꪻꪁ꪿kaưđớplóngĐộng từ
ꪻꪁ꪿ ꪨꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ: đớp nhiều làm ít
#1129ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉkaư bềngsưng sỉaTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪹꪚꪸꪉ: mặt sưng sỉa
#1130ꪻꪁ꫁kãưHợiđịa chiDanh từ
ꪜꪲ ꪭ꫁ꪺꪉ ꪻꪁ꫁: năm Tân Hợi
#2224ꪻꪄ꪿kháưkhôĐộng từ
ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪔꪱꪀ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪻꪄ꪿: áo ướt phơi cho nó khô
#3660ꪻꪉ꪿ngaưbợnChưa xác định
ꪻꪉ꪿ ꪄꪴ꪿ꪙ: bợn bụi
#4012ꪻꪊchàưlòng, tâmChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: trong lòng; trong tâm
#4013ꪻꪊchàưtínhChưa xác định
ꪻꪠ ꪬꪱꪀ ꪻꪊ ꪣꪽ: mỗi người một tính
#4038ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉchàư koảngrộng lượng, lòng thảoChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪮꪺꪙ ꪝꪱ ꪻꪊ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: người lãnh đạo rộng lượng
#4015ꪻꪊ ꪁꪾchàư kẵmlòng vàngChưa xác định
* ꪻꪊ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪊ ꪁꪾ: lòng bạc lòng vàng
#4027ꪻꪊ ꪄꪱꪒchàư kháttắt thởChưa xác định
ꪎꪰ꪿ꪉ ꪏꪺꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪻꪊ ꪄꪱꪒ: trăng trối trước khi tắt thở
#4044ꪻꪊ ꪎꪮꪉchàư sòng—mlChưa xác định—
#4043ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽchàư sẳnnóng vộiChưa xác định
ꪻꪊ ꪎ꫁ꪽ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪫꪸꪀ: nóng vội không được việc
#4045ꪻꪊ ꪏꪳ꪿chàư sưthẳng tính, trực tínhChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪻꪊ ꪏꪳ꪿: người thẳng tính; người trực tính
#4021ꪻꪊ ꪒꪮꪙchàư đòncục tínhChưa xác định
* ꪬꪺ ꪻꪊ ꪒꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙ ꪁꪳꪙ ꪼꪒ꫁: cục tính rút lại không kịp; cục tính hối hận không kịp