Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8105 | ꪙꪾꪚ | nặp | đếm sỉa | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪾꪚ ꪹꪎꪱ꪿ ꪁ꪿ꪱ ꪎꪰꪉ: không đếm xỉa gì đến người ta |
| #7303 | ꪶꪔ꪿ꪀ | tốc | đếnđịa điểm | Chưa xác định | ꪹꪣ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪀ꪿ꪱ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: đi đến tận chân núi |
| #7778 | ꪹꪖꪷꪉ | thờng | đếnthời gian | Chưa xác định | * ꪹꪖꪷꪉ ꪜꪲ ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪚꪙ: đến năm đến tháng |
| #6781 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | đến | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪹꪕꪱ꫁ ꪹꪖꪱ꫁: học đến già |
| #9876 | ꪡ꪿ꪮꪉ | fong | đến | Chưa xác định | ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪼꪎ꫁ ꪠ꫁ꪽ: cười đến đứt ruột |
| #10090 | ꪣꪱ | mã | đến | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪤꪱꪣ ꪀꪽ: đến thăm nhau |
| #6574 | ꪔꪱꪥ ꪩ꫁ꪱ | tài lạ | đến chết mất | Chưa xác định | ꪁꪾꪚ ꪵꪁꪚ ꪔꪱꪥ ꪩ꫁ꪱ!: chật chội đến chết mất! |
| #6623 | ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ | tàm tài | đến cùng | Chưa xác định | ꪩꪮꪥ ꪔꪱꪣ ꪔꪱꪥ, ꪹꪛꪷ꪿ꪥ ꪹꪒꪸ꪿ꪙ ꪀꪴꪉ: |
| #13216 | ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁ | họt khạy | đến nay, đén giờ | Chưa xác định | ꪕꪳ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪹꪭꪱ꫁ ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁: từ trước đến nay |
| #13217 | ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁ | họt khạy | đến nơi | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ ꪼꪅ꫁: sắp mưa đến nơi |
| #4197 | ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ | chí họt | đến nơi | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪊꪲ꪿ ꪭꪮꪒ: mưa đến nơi |
| #9062 | ꪝꪷ | põ | đến nỗi | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ ꪹꪊꪸꪚ: ngã không đến nỗi đau |
| #7783 | ꪹꪖꪷꪉ ꪖ꫁ꪺꪙ | thờng thuổn | đến thì | Chưa xác định | ꪠꪴ꫁ ꪎꪱꪫ ꪹꪖꪷꪉ ꪖ꫁ꪺꪙ: con gái đến thì |
| #7538 | ꪕꪳ꫁ꪀ | tực | đến thế | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪕꪳ꫁ꪀ ꪕꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ: người tốt đến thế là cùng |
| #7780 | ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪋꪷ | thờng chỡ | đến thời | Chưa xác định | ꪹꪖꪷꪉ ꪹꪋꪷ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: đến thời làm ăn |
| #13218 | ꪭꪮꪒ ꪑꪱꪣ | họt nhãm | đến thời | Chưa xác định | ꪭꪮꪒ ꪑꪱꪣ ꪼꪭ꪿ ꪠ꫁ꪱꪥ: đến thời nương bông |
| #7808 | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪹꪙ꫁ ꪎꪱꪫ | thúc nựa sào | đến tuổi dậy thì | Chưa xác định | — |
| #13214 | ꪭꪮꪒ | họt | đến, tới | Chưa xác định | ꪣꪱ ꪭꪮꪒ ꪹꪭꪙ: về đến nhà |
| #6777 | ꪹꪕꪱ꫁ | tạu | đềcây | Chưa xác định | — |
| #9583 | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ | fảng fõng | đề phòng | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪉ ꪡꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪩꪰꪀ: đề phòng kẻ cắp |