Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 65
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12082ꪨꪴ꪿ꪀlúcbuồng ngủChưa xác định
ꪢ꫁ꪺꪥ ꪶꪁꪙ ꪢ꫁ꪺꪥ ꪨꪴ꪿ꪀ: mỗi người một phòng ngủ
#10254ꪣꪱꪉ ꪼꪎ꪿mãng sáybuồng trứngđộng vậtChưa xác định—
#7008ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ꪿tễng kămbuổi chiềuChưa xác định—
#7014ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙtễng vễnbuổi trưaChưa xác định
ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪫꪸꪙ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀ: buổi trưa nghỉ việc
#7010ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪳꪙtễng kữnbuổi tốiChưa xác định—
#9994ꪠꪴꪀ ꪣꪰꪒfúk mặtbuộc bịnChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪣꪰꪒ ꪵꪙꪫ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪢ꫁ꪽ: buộc bịn thế này thì chắc gì
#9991ꪠꪴꪀ ꪵꪄꪙfúk khènbuộc chỉ cổ tayđể giữ hồn vía hoặc chúc phúcChưa xác định—
#9993ꪠꪴꪀ ꪄꪮꪒ ꪭꪴꪒfúk khót hụtbuộc quai dọChưa xác định—
#9989ꪠꪴꪀfúkbuộc, tróiChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪹꪋꪀ: buộc dây
#1330ꪶꪁꪩꪒklộtbuột miệngĐộng từ
ꪶꪁꪩꪒ ꪮꪮꪀ ꪫ꪿ꪱ: buột miệng nói
#317ꪛꪱbãbàđ.
ꪹꪭꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱ: hầu bà lớn
#10439ꪵꪣ꪿ ꪝꪱme pãbàChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪝꪱ ꪙ꫁ꪽ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: bà ấy lắm mồm
#7964ꪙꪱꪉnãngbàChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: bà chủ nhà
#10423ꪵꪣ꪿ ꪹꪭꪙme hưỡnbà chủ, bà chủ nhàChưa xác định—
#8916ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọngbà conChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản
#9080ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿po mebà conChưa xác định
ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản
#3482ꪮꪴ꫁ ꪥ꪿ꪱủ dabà con bên nội, các cụ bên nộiChưa xác định—
#3169ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱễm àbà côChưa xác định
ꪹꪯꪸꪣ ꪮꪱ ꪮꪮꪀ: bà cô ruột
#10415ꪵꪣ꪿ ꪮꪱme àbà côđối thoạiChưa xác định—
#10427ꪵꪣ꪿ ꪨꪺꪉme luồngbà cảChưa xác định—