Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 649
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6176ꪒꪰꪀ ꪼꪀđắc kàyxa xôiChưa xác định
ꪕꪱꪉ ꪒꪰꪀ ꪼꪀ: đường xa xôi
#6178ꪒꪰꪀ ꪹꪣ꪿ꪉđắc mươngcột mường, cột nướctượng trưngChưa xác định
ꪒꪰꪀ ꪹꪣꪉ ꪢ꫁ꪽ ꪁꪰꪒ: cột mường vững bền
#6179ꪒꪰꪀ ꪕꪱꪉđắc tãngcột cây sốChưa xác định—
#6197ꪒꪾ꪿đắmchuôi, cánChưa xác định
ꪒꪾ꫁ ꪣꪲꪒ: chuôi dao
#6203ꪒꪰ꪿ꪉđắng—Chưa xác định—
#6208ꪒꪾꪚđắptiệtChưa xác định
ꪹꪭꪒ ꪒꪾꪚ: tiệt dệt
#6209ꪒꪾꪚđắpdậpChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪼꪡ: dập lửa
#6210ꪒꪾꪚđắptànChưa xác định
ꪹꪚꪙ ꪒꪾꪚ: trăng tàn
#6211ꪒꪾꪚđắpnhắmChưa xác định
ꪒꪾꪚ ꪔꪱ: nhắm mắt
#6212ꪒꪾꪚđắpthiếp, yênChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ: ngủ thiếp
#6214ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿đắp lúlim dimChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪨꪴ꪿: mắt lim dim
#6215ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙđắp mữnhấp him, nhấp nháyChưa xác định
ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ: mắt hấp him; mất nhấp nháy
#6216ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙđắp pỉnthiếp điChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ thiếp đi
#6217ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉđắp tà chẵnglườm nguýtChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪒꪾꪚ ꪔꪱ ꪋꪰꪉ: cô nàng lườm nguýt
#6213ꪒꪾꪚ ꪒꪲđắp đìngon giấcChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪒꪲ: ngủ ngon giấc
#6180ꪒꪾđằmđenChưa xác định
* ꪒꪾ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪷ꫁ ꪢꪲ꫁: đen như nhọ nồi; đen như cột nhà cháy
#6181ꪒꪾđằmôChưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪒꪾ: ngựa ô
#6182ꪒꪾđằmmựcChưa xác định
ꪢꪱ ꪒꪾ: chó mực
#6183ꪒꪾđằmcấyruộngChưa xác định
ꪒꪾ ꪙꪱ: cấy lúa
#6184ꪒꪾđằmlặn, ngụpChưa xác định
ꪒꪾ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: lặn xuống ao