Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9887 | ꪶꪠ꪿ꪀ | fốc | đặt, bỏtiền | Chưa xác định | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪐ꫁ꪱ: đặt tiền mua gianh |
| #12676 | ꪬ꫁ꪱꪉ | hảng | đặt, đánh | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪵꪭ꫁ꪫ: đặt bãy; đánh bẫy |
| #6274 | ꪒꪲ | đì | đẹpngười, động vật | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪉ: người đẹp không cần diện |
| #4099 | ꪋ꪿ꪽ | chăn | đẹp | Chưa xác định | * ꪋ꪿ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋ꪿ꪽ ꪻꪊ: đẹp mặt không đẹp lòng |
| #6282 | ꪒꪲ ꪻꪊ | đì chàư | đẹp lòng | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪻꪊ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: đẹp lòng đôi bên |
| #6290 | ꪒꪲ ꪔꪱ | đì tà | đẹp mắt | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪵꪩ ꪒꪲ ꪔꪱ: dọn dẹp trông đẹp mắt |
| #4102 | ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱ | chăn tà | đẹp mắt | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪚꪮꪀ ꪵꪩ ꪋ꪿ꪽ ꪔꪱ: vườn hoa trông đẹp mắt |
| #6289 | ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱ | đì nả | đẹp mặt | Chưa xác định | ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: đẹp mặt cha mẹ |
| #3307 | ꪮꪮꪀ ꪯꪲꪉ | ók ĩng | đẹp tuyệt | Chưa xác định | ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪚꪮꪀ ꪮꪮꪀ ꪯꪲꪉ: cái cốc hoa đẹp tuyệt |
| #9744 | ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ | fẹp lẹp tẹp | đẹt đétvật nhỏ | Chưa xác định | ꪠꪴꪉ ꪎꪳ ꪵꪡꪚ ꪵꪩꪚ ꪵꪕꪚ: phong thư dẹt đét |
| #4855 | ꪼꪎ꪿ | sáy | đẻtrứng | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸꪒ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪩꪸ꫁ꪉ: vịt đẻ gà nuôi; mẹ gà con vịt |
| #3305 | ꪮꪮꪀ ꪭꪸ꪿ | ók hia | đẻ rơi | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪭꪸ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: đẻ rơi ở trên đường |
| #3289 | ꪮꪮꪀ | ók | đẻ, sinh | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: để con; sinh con |
| #4337 | ꪊꪮꪀ | chók | đẽo | Chưa xác định | ꪋꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ: đẽo tiền |
| #6745 | ꪔꪱꪚ | táp | đẽocây to | Chưa xác định | ꪔꪱꪚ ꪼꪣ꫁ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà |
| #7603 | ꪖꪱꪀ ꪖꪲꪀ | thák thík | đẽo qua quýt | Chưa xác định | — |
| #7599 | ꪖꪱꪀ | thák | đẽo, vạc | Chưa xác định | ꪖꪱꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đẽo cột nhà |
| #9418 | ꪝꪳ꫁ꪙ | pựn | đế | Chưa xác định | ꪝꪳ꫁ꪙ ꪭꪱꪥ: đế giày |
| #8104 | ꪙꪾꪚ | nặp | đếm | Chưa xác định | ꪙꪾꪚ ꪹꪉꪷꪙ: đếm tiền |
| #204 | ꪮ꪿ꪱꪙ | án | đếm | Động từ | : |