Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3592 | ꪹꪮ꫁ꪉ | ưởng | khung xương chậutrâu bò | Chưa xác định | — |
| #3589 | ꪹꪮ꫁ꪙ | ưởn | tạnh | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪹꪮ꫁ꪙ: tạnh mưa |
| #3590 | ꪹꪮ꫁ꪙ | ưởn | khônước mắt | Chưa xác định | ꪹꪮ꫁ꪙ ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ: khô nước mắt |
| #3582 | ꪹꪮ꫁ꪣ | ưởm | trờm | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪹꪮ꫁ꪣ ꪼꪨ꪿: tóc trờm vai |
| #3583 | ꪹꪮ꫁ꪣ | ưởm | — | Chưa xác định | — |
| #3574 | ꪹꪮ꫁ꪥ | ưởi | chị | Chưa xác định | ꪯꪱꪥ ꪤꪴ꪿ ꪹꪭꪙ ꪮꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ?: anh có nhà không chị |
| #3579 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪎꪱꪫ | ưởi sào | — | Chưa xác định | — |
| #3577 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ | ưởi nọng | chị em | Chưa xác định | — |
| #3576 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿ | ưởi í | chịsố nhiều | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪭꪮꪒ ꪝꪳꪉ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮꪲ꪿: nhờ đến các chị |
| #3575 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪮ꫁ꪱꪥ | ưởi ải | anh chịbậc trên | Chưa xác định | — |
| #3580 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ | ưởi sượi | tươingười | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪥ ꪹꪏ꫁ꪥ: mặt tươi |
| #3578 | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ | ưởi pạư | chị dâu | Chưa xác định | ꪹꪮ꫁ꪥ ꪻꪝ꫁ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ ꪎꪳ: chị dâu em dạy học |
| #265 | ꪹꪮ꫁ꪱ | ảu | bức | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪮ꫁ꪱ: trời nóng bức |
| #267 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ | ảu ứt | oi bức, bức bối | Tính từ | ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪮꪳꪒ: trời oi bức |
| #266 | ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ | ảu ngàu | ngột ngạt, nồng nực | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪡ꫁ꪱ ꪹꪮ꫁ꪱ ꪹꪈꪱ: không khí khó chịu |
| #3581 | ꪹꪯꪀ ꪹꪏꪀ | ượk sượk | nhẫy | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪹꪯꪀ ꪹꪏꪀ: ướt nhẫy |
| #3593 | ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚ | ượp ượp | ngậy | Chưa xác định | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪜꪱ ꪵꪠꪀ ꪀꪲꪙ ꪣꪽ ꪹꪯꪚ ꪹꪯꪚ: môi cá mè ăn béo ngậy |
| #3467 | ꪹꪯꪷꪥ | ỡi | — | Chưa xác định | — |
| #3468 | ꪹꪯꪷꪥ | ỡi | ơi | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪹꪯꪷꪥ!: mẹ ơi! |
| #3465 | ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀ | ơdợc | hẫng | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ: đang đi bị hẫng |