Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6095 | ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ | đản đỉn | lơ mơ | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪲ꫁ꪙ ꪎꪰꪉ ꪀꪾꪚ ꪣꪽ: không lơ gì với nó |
| #6119 | ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ | đảng đì | vừathức ăn | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ ꪹꪀ: canh vừa muối |
| #6120 | ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ | đảng đì | vừa vặn | Chưa xác định | ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ: cái áo mặc vừa vặn |
| #6121 | ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ | đảng đì | nhàng nhàng, tầm thước | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪱꪉ ꪒꪲ: người tầm thước |
| #6161 | ꪼꪒ꫁ | đảy | dược | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪤꪴ꪿: được ăn không bằng được ở |
| #6162 | ꪼꪒ꫁ | đảy | phải | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪼꪒ꫁ ꪵꪮꪚ: thấy điều tốt phải học |
| #6163 | ꪼꪒ꫁ | đảy | khoẻ, được | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪼꪒ꫁: ăn khoẻ ngủ khoẻ; ăn ngon ngủ được |
| #6164 | ꪼꪒ꫁ | đảy | lắm | Chưa xác định | * ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁ ꪼꪚ꪿ ꪨꪱꪥ: lắm mồm lắm miệng |
| #6165 | ꪼꪒ꫁ | đảy | có | Chưa xác định | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲꪒ: tôi có lỗi |
| #6166 | ꪼꪒ꫁ | đảy | trót | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪶꪖꪥ: trót làm rồi thôi |
| #6169 | ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ | đảy chàư | được lòng | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪕꪸꪉ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: được lòng cả đôi bên |
| #6168 | ꪼꪒ꫁ ꪋ꫁ꪱ | đảy chạ | trót dại | Chưa xác định | — |
| #6167 | ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ | đảy ka | được gá | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪢꪴ ꪼꪒ꫁ ꪁ꪿ꪱ: bán lợn được giá |
| #6170 | ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ | đảy mũa | được mùa | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪾ꫁ ꪼꪒ꫁ ꪣꪺ: được mùa thóc lúa |
| #6171 | ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁ | đảy nặm | được nước | Chưa xác định | ꪵꪋ ꪻꪚ ꪼꪒ꫁ ꪙꪾ꫁: chè mạn được nước |
| #6172 | ꪒꪰꪀ | đắc | cọc | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: cắm cọc rào |
| #6173 | ꪒꪰꪀ | đắc | cột mốc | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪵꪒꪙ ꪹꪣꪉ: cột mốc biên giới |
| #6174 | ꪒꪰꪀ | đắc | xa | Chưa xác định | * ꪒꪰꪀ ꪹꪭꪙ ꪒꪰꪀ ꪤ꫁ꪱꪫ: xa nhà xa cửa |
| #6175 | ꪒꪰꪀ | đắc | cách | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪀꪽ ꪎꪮꪉ ꪼꪀ ꪶꪎ꪿: cách nhau hai cây số |
| #6177 | ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ | đắc háng | xa cách | Chưa xác định | ꪒꪰꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ: xa cách bản mường |