Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 648
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5974ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙnhõn nhõnđằng đẵngChưa xác định
ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙ: đằng đẵng ba tháng
#2576ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙkhõn khõnđằng đẵngvhTính từ
ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪁꪲꪉ ꪹꪒꪷꪙ ꪔ꪿ꪱꪫ: đằng đẵng đợi con yêu trở về
#12660ꪭ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙhạn kỗnđẳng cấp, tầng lớpChưa xác định
ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: chế độ cũ có nhiều đẳng cấp
#482ꪚ꫁ꪽ ꪄꪱ ꪼꪀ꪿bẳn khà káyđẳng sâmDanh từ
:
#6839ꪔꪽtằnđặcChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪔꪽ: gỗ đặc
#7285ꪶꪔ꫁tổđặcChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc
#7287ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒtổ êlệtđặc sệtChưa xác định
ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ: canh đặc sệt
#3455ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒốt ếtđặc sệtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒ: cháo đặc sệt
#6915ꪕꪰꪒtặtđặtviệcChưa xác định
ꪕꪰꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đặt ra công việc
#617ꪚꪷbòđặtĐộng từ
ꪚꪷ ꪚꪸ ꪵꪮꪚ ꪵꪚ꪿ꪙ: đặt bia tập bắn
#9807ꪠꪸꪒfiếtđặtvật dàiChưa xác định
ꪠꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪭꪱꪉ: đặt cây thành hàng
#9320ꪜꪴꪀpúkđặtChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪜꪴꪀ ꪋꪳ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: bố mẹ đặt tên cho con
#9214ꪶꪜꪉpồngđặtChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪬꪱꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đặt gánh xuống đất
#12450ꪵꪫꪒvẹtđặtChưa xác định
ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: đặt tay vào trán
#8615ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉpạt tằngđặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chimChưa xác định—
#9223ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙpồng tìnđặt chânChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đặt chân đến mường người
#8540ꪜ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙpản tìn kònđặt cây tre trên đầu máiChưa xác định—
#9224ꪶꪜꪉ ꪶꪔpồng tồđặt mình, đặt lưngChưa xác định
ꪶꪜꪉ ꪶꪔ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: đặt mình xuống giường
#4351ꪊ꪿ꪮꪣchómđặt vó rồi thỉnh thoảng đến cất vóChưa xác định—
#11316ꪤꪴ꪿ ꪊꪲꪚdú chípđặt vó ở giữa đón bắt cáChưa xác định—