Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5974 | ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙ | nhõn nhõn | đằng đẵng | Chưa xác định | ꪎꪱꪣ ꪹꪚꪙ ꪑꪮꪙ ꪑꪮꪙ: đằng đẵng ba tháng |
| #2576 | ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙ | khõn khõn | đằng đẵngvh | Tính từ | ꪅꪮꪙ ꪅꪮꪙ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪁꪲꪉ ꪹꪒꪷꪙ ꪔ꪿ꪱꪫ: đằng đẵng đợi con yêu trở về |
| #12660 | ꪭ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ | hạn kỗn | đẳng cấp, tầng lớp | Chưa xác định | ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪶꪁꪙ: chế độ cũ có nhiều đẳng cấp |
| #482 | ꪚ꫁ꪽ ꪄꪱ ꪼꪀ꪿ | bẳn khà káy | đẳng sâm | Danh từ | : |
| #6839 | ꪔꪽ | tằn | đặc | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪔꪽ: gỗ đặc |
| #7285 | ꪶꪔ꫁ | tổ | đặc | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁: cháo đặc |
| #7287 | ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ | tổ êlệt | đặc sệt | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪶꪔ꫁ ꪹꪯꪸꪩꪒ: canh đặc sệt |
| #3455 | ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒ | ốt ết | đặc sệt | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪶꪮꪒ ꪹꪮꪸꪒ: cháo đặc sệt |
| #6915 | ꪕꪰꪒ | tặt | đặtviệc | Chưa xác định | ꪕꪰꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đặt ra công việc |
| #617 | ꪚꪷ | bò | đặt | Động từ | ꪚꪷ ꪚꪸ ꪵꪮꪚ ꪵꪚ꪿ꪙ: đặt bia tập bắn |
| #9807 | ꪠꪸꪒ | fiết | đặtvật dài | Chưa xác định | ꪠꪸꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪭꪱꪉ: đặt cây thành hàng |
| #9320 | ꪜꪴꪀ | púk | đặt | Chưa xác định | ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪜꪴꪀ ꪋꪳ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: bố mẹ đặt tên cho con |
| #9214 | ꪶꪜꪉ | pồng | đặt | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪬꪱꪚ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: đặt gánh xuống đất |
| #12450 | ꪵꪫꪒ | vẹt | đặt | Chưa xác định | ꪵꪫꪒ ꪵꪄꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒ꪿ꪙ: đặt tay vào trán |
| #8615 | ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉ | pạt tằng | đặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chim | Chưa xác định | — |
| #9223 | ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ | pồng tìn | đặt chân | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪔꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: đặt chân đến mường người |
| #8540 | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙ | pản tìn kòn | đặt cây tre trên đầu mái | Chưa xác định | — |
| #9224 | ꪶꪜꪉ ꪶꪔ | pồng tồ | đặt mình, đặt lưng | Chưa xác định | ꪶꪜꪉ ꪶꪔ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: đặt mình xuống giường |
| #4351 | ꪊ꪿ꪮꪣ | chóm | đặt vó rồi thỉnh thoảng đến cất vó | Chưa xác định | — |
| #11316 | ꪤꪴ꪿ ꪊꪲꪚ | dú chíp | đặt vó ở giữa đón bắt cá | Chưa xác định | — |