Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3473 | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ | ớn | chu du | Chưa xác định | ꪹꪮꪷ꪿ꪙ ꪕ꪿ꪺ ꪵꪠ꪿ꪙ ꪒꪲꪙ: chu du khắp thiên hạ |
| #3469 | ꪹꪮꪷ꪿ꪣ | ớm | ấm, siêu | Chưa xác định | — |
| #3458 | ꪹꪮꪷ꫁ | ở | ợ | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪚꪸꪉ ꪹꪮꪷ꫁ ꪮꪮꪀ: đầy bụng ợ ra |
| #3474 | ꪹꪮꪷ꫁ꪙ | ởn | kêuvh, chim muông | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ ꪬꪱ ꪝꪳꪉ: chim kêu tìm bầy |
| #3475 | ꪹꪮꪷ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ | ởn ờ | thủng thẳng | Chưa xác định | ꪹꪮꪷ꫁ꪙ ꪹꪮꪷ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪶꪠ꪿: thủng thẳng đi chơi phố |
| #3155 | ꪹꪮꪸ | ề | phình, to | Chưa xác định | * ꪚ꪿ꪮꪙ ꪀꪲ꪿ꪫ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪮꪸ: chỗ thắt chỗ phình; chỗ thừa chỗ thiếu@pùm ề khửn: bụng to lên |
| #3156 | ꪹꪮꪸ ꪵꪮꪎꪒ | ề esét | phình phình | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪵꪮꪎꪒ: phình phình cái bụng |
| #3159 | ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ | ề êsết | ềnh, ễnh, ộ ệ | Chưa xác định | ꪣꪱꪙ ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ: chửa ềnh bụng |
| #3160 | ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ | ề êsết | kệnh | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪮꪸ ꪹꪮꪸꪎꪒ: kệnh túi |
| #3157 | ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ | ề êdệt | phình to | Chưa xác định | ꪶꪖꪉ ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ: túi phình to |
| #3158 | ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ | ề êdệt | ĩnh | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪯꪸꪥꪒ: ĩnh bụng |
| #3181 | ꪹꪮꪸꪙ | ền | gân | Chưa xác định | ꪹꪮꪸꪙ ꪬꪽ: săn gân |
| #3182 | ꪹꪮꪸꪙ | ền | sơsợi dài | Chưa xác định | ꪹꪮꪸꪙ ꪣꪽ ꪀꪷ: sơ sắn |
| #3161 | ꪹꪮꪸ꪿ | ế | nhiều, khối | Chưa xác định | ꪹꪮꪸ꪿ ꪶꪁꪙ: nhiều người |
| #3162 | ꪹꪮꪸ꪿ | ế | ấy | Chưa xác định | ꪹꪯꪸ ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: ấy! đừng làm thế! |
| #3163 | ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ | ếc ếc | eng éc | Chưa xác định | ꪢꪴ ꪭ꫁ꪮꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ ꪹꪮꪸ꪿ꪀ: lợn kêu eng éc |
| #3185 | ꪹꪮꪸ꪿ꪫ | ếu | rong chơi, nhởn nha | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪮꪸ꪿ꪫ ꪨꪮꪣ ꪶꪠ꪿: đi rong chơi quanh phố; đi nhởn nha quanh phố |
| #3591 | ꪹꪮ꪿ꪉ ꪹꪮ꫁ | ướng ửa | thủng thỉnh | Chưa xác định | ꪹꪮ꪿ꪉ ꪹꪮ꫁ ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ: thủng thỉnh đi chơi |
| #264 | ꪹꪮ꪿ꪱ | áu | đấy | Trợ từ | ꪹꪮ꪿ꪱ ꪀꪴ ꪫ꪿ꪱ ꪙꪱ: đấy, tôi đã bảo mà! |
| #3555 | ꪹꪮ꫁ | ửa | chớ, ựa | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪯ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn xong chớ ra |