Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 647
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3845ꪉꪺꪣnguỗmđậyChưa xác định
ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm
#6650ꪔꪱꪉtàngđậyChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪔꪱꪉ: trả nợ đậy
#13264ꪶꪬ꫁ꪣhổmđậyChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪠꪱ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁: lấy vung về đậy nồi
#13268ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿hổm híđậy điệmChưa xác định
ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ ꪼꪬ ꪹꪨꪱ꫁: đậy điệm chum rượu
#9187ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣpốc nguỗmđậy điệmChưa xác định
ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy điệm thức ăn
#9262ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊpỡng chàưđắc ýChưa xác định
ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: đắc ý mọi người
#12110ꪨꪴ꫁ꪣlủmđắmChưa xác định
ꪹꪭ ꪨꪴ꫁ꪣ: đắm thuyền
#11855ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽlò đăńđắn loChưa xác định
ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: đắn lo việc nhà
#2638ꪶꪄꪣkhồmđắngTính từ
ꪶꪄꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪄꪣ ꪜꪱꪀ: đắng mồm đắng miện
#2648ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒkhồm phếtđắng cayvhTính từ
ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪙ ꪻꪊ: đắng cay trong lòng
#2645ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙkhồm khứnđắng nghétTính từ
ꪢꪱꪀ ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ: cà gai đắng nghét
#2642ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒkhồm khếtđắng ngắtquảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ: quả bồ hòn đắng ngắt
#2647ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀkhồm klícđắng ngắtTính từ
ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ: lá ngón đắng ngắt
#9108ꪝꪮꪀpọkđắpChưa xác định
ꪝꪮꪀ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: đắp bờ mương
#13262ꪶꪬ꪿ꪣhốmđắpChưa xác định
ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn
#7583ꪕꪳꪚtựpđắp thêmChưa xác định
ꪘꪱꪫ ꪕꪳꪚ ꪡꪱ ꪻꪬ꫁ ꪮꪴ꪿ꪙ: rét đắp thêm chăn cho ấm
#6053ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉnhưng nhuỗngđắp điếmChưa xác định
ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: đắp điếm lúc khó khăn
#8534ꪜ꫁ꪱꪙpảnđắp, ngăn Chưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập
#8583ꪵꪝꪉpẽngđắtChưa xác định
* ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt
#5926ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥnhĩ nhọiđằng đẵngvhChưa xác định—