Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3845 | ꪉꪺꪣ | nguỗm | đậy | Chưa xác định | ꪉꪺꪣ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: đậy nồi cơm |
| #6650 | ꪔꪱꪉ | tàng | đậy | Chưa xác định | ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁ ꪔꪱꪉ: trả nợ đậy |
| #13264 | ꪶꪬ꫁ꪣ | hổm | đậy | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪠꪱ ꪶꪬ꫁ꪣ ꪢꪷ꫁: lấy vung về đậy nồi |
| #13268 | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ | hổm hí | đậy điệm | Chưa xác định | ꪶꪬ꫁ꪣ ꪬꪲ꪿ ꪼꪬ ꪹꪨꪱ꫁: đậy điệm chum rượu |
| #9187 | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ | pốc nguỗm | đậy điệm | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪉꪺꪣ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy điệm thức ăn |
| #9262 | ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊ | pỡng chàư | đắc ý | Chưa xác định | ꪹꪝꪷꪉ ꪻꪊ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: đắc ý mọi người |
| #12110 | ꪨꪴ꫁ꪣ | lủm | đắm | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪨꪴ꫁ꪣ: đắm thuyền |
| #11855 | ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ | lò đăń | đắn lo | Chưa xác định | ꪨꪷ ꪒ꪿ꪽ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: đắn lo việc nhà |
| #2638 | ꪶꪄꪣ | khồm | đắng | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪶꪎꪚ ꪶꪄꪣ ꪜꪱꪀ: đắng mồm đắng miện |
| #2648 | ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒ | khồm phết | đắng cayvh | Tính từ | ꪶꪄꪣ ꪹꪠꪸꪒ ꪻꪙ ꪻꪊ: đắng cay trong lòng |
| #2645 | ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ | khồm khứn | đắng nghét | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪹꪄ ꪄꪳ꪿ꪙ ꪶꪄꪣ ꪄꪳ꪿ꪙ: cà gai đắng nghét |
| #2642 | ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ | khồm khết | đắng ngắtquả | Tính từ | ꪢꪱꪀ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪶꪄꪣ ꪹꪄꪸꪒ: quả bồ hòn đắng ngắt |
| #2647 | ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ | khồm klíc | đắng ngắt | Tính từ | ꪻꪚ ꪉ꫁ꪺꪙ ꪶꪄꪣ ꪀꪨꪲ꪿ꪀ: lá ngón đắng ngắt |
| #9108 | ꪝꪮꪀ | pọk | đắp | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: đắp bờ mương |
| #13262 | ꪶꪬ꪿ꪣ | hốm | đắp | Chưa xác định | ꪶꪬ꪿ꪣ ꪡꪱ: đắp chăn |
| #7583 | ꪕꪳꪚ | tựp | đắp thêm | Chưa xác định | ꪘꪱꪫ ꪕꪳꪚ ꪡꪱ ꪻꪬ꫁ ꪮꪴ꪿ꪙ: rét đắp thêm chăn cho ấm |
| #6053 | ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉ | nhưng nhuỗng | đắp điếm | Chưa xác định | ꪑꪳ꪿ꪉ ꪑꪺꪉ ꪹꪋꪷ ꪥꪱꪀ ꪋꪱ: đắp điếm lúc khó khăn |
| #8534 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | đắp, ngăn | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập |
| #8583 | ꪵꪝꪉ | pẽng | đắt | Chưa xác định | * ꪏꪳ꫁ ꪖꪴꪀ ꪄꪱꪥ ꪵꪝꪉ: mua rẻ bán đắt |
| #5926 | ꪑꪲ ꪑ꫁ꪮꪥ | nhĩ nhọi | đằng đẵngvh | Chưa xác định | — |