Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8345 | ꪙꪺ | nũa | đậm đà, mặn mà, bùi tai | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ ꪙꪺ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ: câu chuyện đậm đà; câu chuyện mặn mà |
| #9519 | ꪠꪱꪥ | fài | đập | Chưa xác định | ꪝꪮꪀ ꪠꪱꪥ: đắp đập |
| #9705 | ꪡꪰꪒ | fặt | đập | Chưa xác định | ꪡꪰꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪊꪸꪣ: đập lúa chiêm |
| #9853 | ꪡꪮꪀ | fọk | đậprơi đổ | Chưa xác định | ꪩ꫁ꪮꪣ ꪵꪎ ꪶꪜꪣ ꪬꪺ ꪡꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: ngã xe đầu đập xuống đường |
| #7020 | ꪔꪲ | tì | đậpdùng vật nặng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲ ꪔꪲ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪒ꪿ꪱꪙ: lấy búa đập hòn đá |
| #7391 | ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ | tốp pík | đập cánh, vỗ cánh | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪶꪔꪚ ꪜꪲꪀ ꪄꪽ: gà đập cánh gáy |
| #11429 | ꪨ꪿ꪱꪥ | lái | đập nướcnhỏ | Chưa xác định | — |
| #7518 | ꪕꪳ | tữ | đậuvh | Chưa xác định | * ꪹꪄꪱ꫁ ꪣꪱꪀ ꪢꪱꪀ ꪕꪳ: thóc chắc (hạt) quả đậu |
| #3752 | ꪉꪮꪥ | ngõi | đậu (h. để, ngồi...) chênh vênh | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪭ꫁ꪺ: chim đậu chênh vênh bờ rào |
| #3755 | ꪉꪮꪥ ꪉ꫁ꪮꪀ | ngõi ngọc | đậu (h. để, ngồi...) tranh vanh | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪉꪮꪥ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪥ ꪼꪣ꫁: chim đậu tranh vanh trên ngọn cây |
| #10169 | ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ | mák luồng | đậu mùa | Chưa xác định | — |
| #7798 | ꪖ꪿ꪺ ꪢꪱ ꪈꪷ | thúa mà ngò | đậu ngự | Chưa xác định | — |
| #7797 | ꪗꪺ ꪵꪭ | thũa hẽ | đậu thiều | Chưa xác định | — |
| #7800 | ꪖ꪿ꪺ ꪐꪴ꪿ꪀ | thúa nhúc | đậu tương, đậu nành | Chưa xác định | — |
| #7801 | ꪖ꪿ꪺ ꪵꪜꪚ | thúa pép | đậu ván | Chưa xác định | — |
| #7802 | ꪖ꪿ꪺ ꪎꪱꪥ ꪹꪎ꫁ | thúa sài sửa | đậu đũa | Chưa xác định | — |
| #4114 | ꪊꪾꪚ | chắp | đậu, bậu | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ: chim đậu@nga khàm chắp lài khẳng: cành me đậu nhiều quả |
| #10207 | ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ | mák thúa | đậu, đỗ | Chưa xác định | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ: hạt đậu; hạt đỗ |
| #7796 | ꪖ꪿ꪺ | thúa | đậu, đỗcây | Chưa xác định | — |
| #9184 | ꪶꪜ꪿ꪀ | pốc | đậy | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: đậy thức ăn |