Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6400 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | củ cẩm | Chưa xác định | — |
| #6401 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đông | Chưa xác định | ꪹꪩꪒ ꪒ꪿ꪮꪉ: máu đông |
| #6402 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đóng | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪒ꪿ꪮꪉ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪸ꪿ꪉ: nước đóng thành băng |
| #6403 | ꪒ꪿ꪮꪉ | đóng | đóng, chiếm dóng | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪉ ꪶꪓꪙ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: đóng đồn biên giới |
| #6404 | ꪒꪮꪒ | đót | vọng | Chưa xác định | ꪵꪄꪀ ꪒꪮꪒ ꪻꪎ꪿: gọi vọng sang |
| #6357 | ꪓꪷ | đõ | đò | Chưa xác định | ꪕ꪿ꪱ ꪓꪷ: bến đò |
| #6365 | ꪓꪮꪥ | đõi | đòi, triệu | Chưa xác định | ꪀꪫꪱꪙ ꪓꪮꪥ ꪹꪤꪷꪙ ꪣꪱ: quan đòi dân đến |
| #6447 | ꪒꪴ | đù | trông, nom | Chưa xác định | ꪒꪴ ꪙ꫁ꪮꪉ: trông em; nom em |
| #6448 | ꪒꪴ | đù | xem, coithái độ | Chưa xác định | ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥ: xem khinh; coi thường |
| #6449 | ꪒꪴ ꪻꪊ | đù chàư | — | Chưa xác định | — |
| #6450 | ꪒꪴ ꪣꪳ꫁ | đù mự | chọn ngày, xem ngày | Chưa xác định | ꪒꪴ ꪣꪳ꫁ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ: chọn ngày dựng nhà |
| #6452 | ꪒꪴ ꪉ꪿ꪱꪥ | đù ngai | coi thường, xem thường, xem khinh | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪒꪴ ꪉꪱꪥ ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ: chớ coi thường phụ nữ |
| #6451 | ꪒꪴ ꪒꪲ | đù đì | coi trọng | Chưa xác định | — |
| #6453 | ꪒꪺ | đùa | giấc | Chưa xác định | ꪒꪺ ꪙꪮꪙ: giấc ngủ |
| #6454 | ꪒꪺ | đùa | đợtdệt, cúng bái | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪒꪺ ꪬꪴꪀ ꪙꪳ꪿ꪉ: xong một đợt canh cửi |
| #6455 | ꪒꪺ | đùa | cơnốm đau | Chưa xác định | ꪒꪺ ꪼꪎ꫁: cơn sốt |
| #6456 | ꪒꪺ ꪶꪒꪙ | đùa đồn | giấc nồng | Chưa xác định | — |
| #6457 | ꪒꪴꪀ | đúk | xương | Chưa xác định | ꪋꪲ꫁ꪙ ꪀꪾꪚ ꪒꪴꪀ: thịt và xương |
| #6458 | ꪒꪴꪀ | đúk | dinh | Chưa xác định | ꪒꪴꪀ ꪹꪎ꫁: đinh áo |
| #6459 | ꪒꪴꪀ ꪚ꪿ꪱ | đúk bá | xương quai sanh | Chưa xác định | — |