Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6989 | ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪺꪒ | tềm suốt | đầy tú hụ | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪺꪒ: bát cơm đầy tú hụ |
| #2551 | ꪄ꫁ꪮꪥ | khỏi | đầy tớ, tớ | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: người đầy tớ nhà quan |
| #7456 | ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ | tục põ | đầy đủ | Chưa xác định | ꪎꪺꪙ ꪹꪭꪀ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪝꪷ: vườn tược đầy đủ |
| #8208 | ꪘꪷ ꪝꪷ | nò põ | đầy đủ | Chưa xác định | ꪙꪾ꫁ ꪼꪙ ꪘꪷ ꪝꪷ: nước nôi đầy đủ |
| #6986 | ꪹꪔꪸꪣ ꪝ꫁ꪮꪀ | tềm pọc | đầy ắpnước | Chưa xác định | ꪗꪴꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪝ꫁ꪮꪀ: thùng nước đầy ắp |
| #6988 | ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪸꪚ | tềm siếp | đầy ắp | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪶꪁꪙ ꪹꪔꪸꪣ ꪎꪸꪚ: trong nhà đầy ắp người |
| #6987 | ꪹꪔꪸꪣ ꪝꪮꪚ | tềm pọp | đầy ối, đầy ói | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜꪱ ꪹꪔꪸꪣ ꪝꪮꪚ: ở chợ cá đầy ối |
| #7138 | ꪔꪷ꪿ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ | tó tếc | đẩy gậy | Chưa xác định | ꪧ꪿rꪙ ꪔꪷ꪿ ꪹꪔꪸ꪿ꪀ ꪀꪽ: chơi trò đẩy gậy |
| #9313 | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ | púc pũa | đẩy mạnh | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: đẩy phong trào |
| #4073 | ꪊꪾ | chằm | đẩy, bức | Chưa xác định | ꪊꪾ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: đẩy đi làm; bức đi làm |
| #4602 | ꪋꪳꪣ | chữm | đẫm | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪋꪳꪣ ꪹꪬ꪿: áo đẫm mồ hôi |
| #3415 | ꪶꪯꪩꪒ | ôlột | đẫm, đầm, lướt mướt | Chưa xác định | ꪮꪳꪙ ꪶꪯꪩꪒ: ướt đẫm; ướt đầm |
| #7715 | ꪖꪲꪚ | thíp | đẫy | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪜꪲ ꪖꪲꪚ: đẫy hai năm |
| #7833 | ꪖ꫁ꪺꪙ | thuổn | đẫy | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪺꪙ ꪄꪺꪚ: đẫy năm |
| #7834 | ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ | thuổn hẽng | đẫy sức | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪖ꫁ꪺꪙ ꪵꪭꪉ: làm đẫy sức |
| #10484 | ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ | mết hẽng | đẫy sức | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪹꪢꪸꪒ ꪵꪭꪉ: đánh đẫy sức |
| #10306 | ꪹꪣꪱ꫁ | mạu | đẫy đà | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪹꪣꪱ꫁: người đẫy đà |
| #10518 | ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ | mĩ nựa | đẫy, đậm đà, đầy đẫy | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪣꪲ ꪹꪙ꫁ ꪮꪮꪀ: ăn tốt đẫy ra |
| #8005 | ꪘꪰꪀ | nắc | đậm | Chưa xác định | ꪶꪨꪣ ꪘꪰꪀ: thua đậm |
| #1596 | ꪶꪁꪙ ꪕꪾ | kỗn tẵm | đậm người | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: đậm người khỏe mạnh |