Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 644
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13396ꪬꪺ ꪵꪐhùa nhèđầu tóc lưa thưatrẻChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪐ: thằng bé đầu tóc lưa thưa
#13375ꪬꪺ ꪻꪊhùa chàưđầu ócChưa xác định
ꪬꪺ ꪻꪊ ꪝꪷ꪿ ꪼꪭ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪙꪱ: đầu óc nông dân
#1538ꪶꪀ꪿ꪀ ꪜꪱꪥkốc pàiđầu đuôi, cỗi ngọnDanh từ
* ꪶꪀ꪿ꪀ ꪜꪱꪥ ꪎꪱꪥ ꪁꪽ: đầu đuôi sự việc
#7363ꪶꪔ꫁ꪙ ꪩ꪿ꪱꪉtổn langđầu đàntrâu bòChưa xác định—
#7364ꪶꪔ꫁ꪙ ꪶꪩ꫁ꪀtổn lộcđầu đàngà vịtChưa xác định—
#7365ꪶꪔ꫁ꪙ ꪝꪳꪉtổn pữngđầu đànChưa xác định—
#13364ꪬꪺhùađầu, thủChưa xác định
ꪬꪺ ꪬꪮꪀ: đầu bạc
#6981ꪹꪔꪸꪣtềmđầyChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪄꪴꪣ: nước đầy giếng
#1254ꪁꪾꪚkặpđầyăn uốngTính từ
ꪀꪲꪙ ꪁꪾꪚ ꪶꪎꪚ: ăn đầy mồm
#3629ꪉꪱꪣngãmđầyChưa xác định
ꪉꪱꪣ ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: đầy một trăm
#5775ꪐ꪿ꪱ ꪼꪡnhá fãyđầy cữChưa xác định
ꪹꪊꪸꪒ ꪣꪳ꫁ ꪐ꪿ꪱ ꪼꪡ: bảy ngày đầy cữ
#1746ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙkúm kứnđầy dẫyhoa quảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪭ꪿: dưa đầy dẫy trên nương
#4442ꪶꪊ꪿ꪙ ꪀꪮꪉchốn kòngđầy dẫy, đầy óiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪶꪊ꪿ꪙ ꪀꪮꪉ: hoa quả đầy dẫy
#268ꪻꪯ ꫟ãư ãưđầy hơiTính từ
ꪜꪴꪣ ꪻꪯ ꫟ ꪤꪴ꪿: bụng đầy hơi.
#5629ꪎꪺꪒ ꪜꪨꪴ꪿suốt plúđầy lùm, đầy tú ụChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪺꪒ ꪜꪨꪴ꪿: bát cơm đầy lùm
#8883ꪜꪲ ꪹꪔꪸꪣpì tềmđầy nămChưa xác định—
#5628ꪎꪺꪒ ꪵꪠ꪿suốt féđầy phèChưa xác định
ꪶꪖꪉ ꪹꪄꪱ꫁ ꪎꪺꪒ ꪵꪠ꪿: rá gạo đầy phè
#845ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣbườn tềmđầy thángTính từ
ꪨꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪒ꫁ ꪹꪚꪙ ꪹꪔꪸꪣ: cháu sinh được đầy tháng
#6983ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪋꪣtềm chẽmđầy trànChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪹꪔꪸꪣ ꪵꪋꪣ ꪖ꫁ꪺꪥ: nước đầy tràn bát
#4144ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣchẽm bướm bướmđầy trànChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪘꪮꪉ ꪵꪋꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ ꪹꪚ꪿ꪣ: nước ao đầy tràn