Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13589 | ꪹꪭꪙ ꪵꪖꪙ | hưỡn thèn | thiên phủ | Chưa xác định | — |
| #13574 | ꪹꪭꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ | hưỡn heo | nhà mồ | Chưa xác định | — |
| #13591 | ꪹꪭꪙ ꪶꪕ꪿ | hưỡn tô | nhà trọ | Chưa xác định | — |
| #13576 | ꪹꪭꪙ ꪶꪭ꫁ꪥ | hưỡn hội | hội trường | Chưa xác định | — |
| #13583 | ꪹꪭꪙ ꪶꪮꪉ | hưỡn ồng | nhà ông, nhà quyền quý | Chưa xác định | * ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪭꪙ ꪶꪮꪉ, ꪶꪩꪉ ꪹꪭꪙ ꪕ꫁ꪱꪫ: lên nhà ông xuống nhà tạo |
| #13586 | ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ | hưỡn kuề | quê nhà, quê hưỡng | Chưa xác định | ꪤꪱꪣ ꪹꪭꪙ ꪹꪀꪸꪫꪥ: thăm quê nhà; thăm quê hương |
| #13565 | ꪹꪭꪙ ꪹꪋꪉ | hưỡn chưỡng | nhà trường | Chưa xác định | — |
| #13582 | ꪹꪭꪙ ꪹꪘ꪿ꪀ | hưỡn nước | — | Chưa xác định | — |
| #13562 | ꪹꪭꪙ ꪹꪚꪸꪚ | hưỡn bếp | nhà bếp | Chưa xác định | — |
| #13581 | ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ | hưỡn mưỡng | nhà nước | Chưa xác định | ꪩꪺꪉ ꪕꪱꪉ ꪄꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ: chính sách của Nhà nước |
| #13588 | ꪹꪭꪙ ꪼꪔ | hưỡn tày | nhà tây | Chưa xác định | — |
| #13554 | ꪹꪭꪥ ꪬꪮꪣ | hưỡi hòm | — | Chưa xác định | — |
| #12773 | ꪹꪭꪱ | hãu | ta, mình | Chưa xác định | ꪹꪭꪱ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ: ta cùng nhau làm; mình làm cùng nhau |
| #12774 | ꪹꪭꪱ | hãu | hầu, lễ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪭꪱ ꪀꪫꪱꪙ: đi hầu quan |
| #12775 | ꪹꪭꪱ꫁ | hạu | dậu | Chưa xác định | ꪹꪋꪷ ꪹꪭꪱ꫁: giờ dậu |
| #12776 | ꪹꪭꪱ꫁ | hạu | tụ | Chưa xác định | ꪏꪴꪣ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣꪱ ꪹꪭꪱ꫁ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: các em tụ tập ở sân |
| #12777 | ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣ | hạu hỗm | tụ tập | Chưa xác định | ꪹꪭꪱ꫁ ꪶꪭꪣ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪠꪸꪉ ꪚ꪿ꪮꪉ: tụ tập ở sân bóng |
| #13308 | ꪹꪭꪷꪀ | hợk | này | Chưa xác định | ꪹꪭꪷꪀ! ꪹꪮꪱ ꪙꪱ!: này! lấy đi! |
| #13309 | ꪹꪭꪷꪀ | hợk | —từ dùng để gọi, dụ trâu bò | Chưa xác định | — |
| #13310 | ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣ | hỡm hỡm | rầm rập | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ ꪹꪭꪷꪣ ꪹꪭꪷꪣ: chạy đi rầm rập |