Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 643
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6351ꪒꪲꪒ ꪩꪴ꫁ꪥđít lụi—Chưa xác định—
#6354ꪒꪲꪒ ꪝꪳꪒđít pựtnhảy tótChưa xác định
ꪒꪲꪒ ꪝꪳꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: nhảy tót vào rừng
#6355ꪒꪲꪒ ꪵꪕꪫđít tẽonhảy nhótChưa xác định—
#6356ꪒꪲꪒ ꪕꪳ꫁đít tựnhảy xồChưa xác định
ꪢꪱ ꪒꪲꪒ ꪕꪳ꫁ ꪮꪮꪀ: chó nhảu xồ ra
#6348ꪒꪲꪒ ꪒꪸꪉđít điềnglượn lồChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪒꪲꪒ ꪒꪸꪉ: chim bay lượn lờ
#6349ꪒꪲꪒ ꪒꪲꪒđít đítbần bậtChưa xác định
ꪎ꪿ꪽ ꪒꪲꪒ ꪒꪲꪒ: run bần bật
#6359ꪒꪮꪥđòiquànChưa xác định
ꪒꪮꪥ ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ: quàn thi hài
#6360ꪒꪮꪥđòiliệm, khâm liệmChưa xác định
ꪒꪮꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪒ꪿ꪮꪙ: liệm vải trắng
#6361ꪒꪮꪥ ꪒꪳ꪿ꪉđòi đứngsóng soàiChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪒꪮꪥ ꪒꪳ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪕꪱꪉ: ngã sóng soài ở đường
#6369ꪒꪮꪣđòmdạpChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪒꪮꪣ ꪵꪣ꪿: gà đạp mái
#6370ꪒꪮꪙđònluốngChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: luống rau
#6371ꪒꪮꪙđònlôChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪒꪲꪙ: lô đất
#6372ꪒꪮꪙđònkhu, khoảnh gòChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪬ꪿ꪺ: khu rừng để săn bắt
#6373ꪒꪮꪙđònbãiChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪏꪱꪥ: bãi cát
#6374ꪒꪮꪙđònđảo, cồnChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ ꪹꪚꪸ꫁: đảo giữa biển
#6376ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamỏm dấtChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪔꪲꪙ ꪝꪴ: mỏm đất chân núi
#6377ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺđòn duamũi đất, doi đất, rẻoChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪥ꪿ꪺ ꪜꪱꪀ ꪙꪾ꫁: mũi đất cửa sông
#6378ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫđòn heomộ địaChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪵꪭ꪿ꪫ ꪄꪮꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: mộ địa của bản
#6375ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉđòn kàngcù lao, bơnChưa xác định
ꪩꪮꪥ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪀꪱꪉ: bơi vào cù lao
#6398ꪒꪮꪉđòngvỏchănChưa xác định
ꪡꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪒꪮꪉ: chăn không có vỏ