Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8463 | ꪜꪱꪥ | pài | đầu | Chưa xác định | ꪜꪱꪥ ꪣꪳ: đầu ngón tay |
| #4341 | ꪊꪮꪣ | chòm | đầuchọc | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪮꪉ ꪊꪮꪣ ꪔꪷ: vấp phải đầu cọc |
| #4359 | ꪊꪮꪙ | chòn | đầu | Chưa xác định | ꪊꪮꪙ ꪒꪰꪉ: đầu mũi |
| #1532 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪄꪙ | kốc khèn | đầu cánh tay | Danh từ | : |
| #7514 | ꪕꪴꪚ | tụp | đầu hồi | Chưa xác định | ꪣꪴꪉ ꪕꪴꪚ: lợp đầu hồi |
| #13384 | ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ | hùa hang | đầu không, chỉ cái đầu | Chưa xác định | ꪏꪳ꫁ ꪬꪺ ꪭ꪿ꪱꪉ ꪁꪫꪱꪥ: chỉ mua cái đầu không của con trâu |
| #13380 | ꪬꪺ ꪁꪩ꫁ꪮꪀ | hùa klọc | đầu không, chỉ toàn đầunấu chín | Chưa xác định | — |
| #9120 | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ | pòm plọc | đầu lâu | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁: đầu lâu người thời cổ |
| #13405 | ꪬꪺ ꪎꪱꪫ | hùa sào | đầu lòng | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪬꪺ ꪎꪱꪫ: con đầu lòng |
| #7113 | ꪔꪘꪴ꪿ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ | tnún kổn | đầu mông đít | Chưa xác định | — |
| #13388 | ꪬꪺ ꪬꪷ | hùa hò | đầu mối | Chưa xác định | ꪎ꪿ꪱꪫ ꪮꪮꪀ ꪬꪺ ꪬꪷ: tìm ra đầu mối |
| #13395 | ꪬꪺ ꪙꪾ꫁ | hùa nặm | đầu nguồn | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: mưa đầu nguồn |
| #8467 | ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒ | pài pít | đầu ngọn | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪊꪾꪚ ꪜꪱꪥ ꪜꪲꪒ: chim đậu đầu ngọn |
| #1534 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ | kốc kò | đầu não | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀꪺꪙ ꪶꪓ꫁ꪥ: đầu não quân đội |
| #622 | ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉ | bò ống | đầu ruồisúng | Động từ | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪚꪷ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪵꪚ꪿ꪙ: ngắm theo đầu ruồi mà bắn |
| #13392 | ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ | hùa mẽng nguỗn | đầu ruồi | Chưa xác định | ꪑꪲꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪵꪣꪉ ꪉꪺꪙ: ngắm theo đầu ruồi |
| #1461 | ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱ | kóng lảu | đầu rượu | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪮꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ: đầu rượu mời cạn chén |
| #13063 | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ | hò luỗng | đầu rồng | Chưa xác định | ꪬꪷ ꪩꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪜꪺ: lầu rồng nhà vua |
| #13408 | ꪬꪺ ꪶꪎꪙ | hùa sồn | đầu thành xơquả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪵꪀ꪿ ꪬꪺ ꪶꪎꪙ: muỗm già thành sơ |
| #1533 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ | kốc khọek | đầu tiên | Danh từ | ꪝꪷ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪅꪫꪀ: gặp lần đầu tiên |