Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 642
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6314ꪒꪲꪙ ꪒꪮꪙđìn đònđất đaiChưa xác định—
#8036ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙnặm đìnđất đaiChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪒꪲꪙ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: đất đai miền núi
#6313ꪒꪲꪙ ꪒꪾđìn đằmđất đenChưa xác định—
#8049ꪙꪾ꫁ ꪣꪽ ꪒ꪿ꪱꪙnặm mẵn đánđất đènChưa xác định—
#6312ꪒꪲꪙ ꪵꪒꪉđìn đèngđất đỏ, đất sétChưa xác định—
#6420ꪶꪒ꪿ꪙđốnđấuChưa xác định
ꪶꪒ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: đấu gạo
#7139ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙtó sỗnđấu tranh; chiến đấuChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪶꪏꪙ ꪻꪬ꫁ ꪕꪳ ꪕ꪿ꪱꪉ: đấu tranh cho tự do
#5429ꪶꪏꪙsỗnđấu, cựChưa xác định
ꪶꪏꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đấu địch; cự địch
#7120ꪔꪷ꪿tóđấu, ghépChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: đấu hai đầu cây vào nhau
#264ꪹꪮ꪿ꪱáuđấyTrợ từ
ꪹꪮ꪿ꪱ ꪀꪴ ꪫ꪿ꪱ ꪙꪱ: đấy, tôi đã bảo mà!
#11709ꪵꪨ꪿léđấyChưa xác định
ꪣꪽ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪵꪨ꪿!: nó nói thế đấy!
#11852ꪨꪷlòđấyChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ ꪨꪷ: không biết thành thế đấy
#11747ꪹꪩꪸlễđấy, vậy, thếChưa xác định
ꪯꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ?: anh làm gì đấy?; anh làm gì vậy? anh làm gì thế?
#9421ꪝꪳ꫁ꪙpựnđấy, đóđịa điểmChưa xác định
ꪼꪜ ꪩꪸ꫁ꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪀ꪿ꪱ ꪝꪳ꫁ꪙ: đi chăn trâu tận đấy
#10000ꪡꪴꪣfũmđầmChưa xác định
ꪁꪫꪱꪥ ꪡꪴꪣ ꪚꪺꪀ: trâu đầm vũng
#6232ꪵꪒꪀđékđầmChưa xác định
ꪵꪒꪀ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đầm nền nhà
#8017ꪘꪾ꪿ ꪘꪸnắm nìađầm ấmvhChưa xác định—
#445ꪻꪚ꫁bảưđần, ngốc, nguTính từ
ꪻꪚ꫁ ꪨꪱꪥ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪹꪜꪸꪙ ꫛ: đần quá không nên người
#1520ꪶꪀ꪿ꪀkốcđầuDanh từ
ꪶꪕ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪵꪔ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ: kể lại từ đầu
#7970ꪙ꪿ꪱꪉnangđầuChưa xác định
ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ: đầu dây