Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13517 | ꪹꪬ꪿ | hứa | mồ hôi, bồ hôi | Chưa xác định | * ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪼꪁ ꪥ꫁ꪮꪥ: mồ hôi chảy mồ kê rơi; mồ hôi mồ kê nhễ nhại |
| #13518 | ꪹꪬ꪿ | hứa | hơi nước ngưng tụhơi nước ngưng tụ ở mặt dưới vung nồi khi đun nấu | Chưa xác định | — |
| #13521 | ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ | hứa fạt | toát dương | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: trước khi chết toát dương |
| #13520 | ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉ | hứa hẽng | công sức, sức lao động | Chưa xác định | — |
| #13519 | ꪹꪬ꪿ ꪼꪁ | hứa kãy | mồ hôi, mồ kê | Chưa xác định | — |
| #13600 | ꪹꪬ꪿ꪉ | hướng | nghi | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪹꪮꪱ: nghi nó lấy |
| #13601 | ꪹꪬ꪿ꪉ | hướng | đoán | Chưa xác định | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đoán biết sự việc |
| #13602 | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪹꪉꪷ | hướng ngỡ | nghi ngờ | Động từ | ꪹꪬ꪿ꪉ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ: nghi ngờ nội bộ |
| #13603 | ꪹꪬ꫁ꪉ | hưởng | hưởng | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪬ꫁ꪉ: mình làm mình hưởng |
| #13559 | ꪹꪬ꫁ꪙ | hưởn | lênđạn | Chưa xác định | ꪹꪬ꫁ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁: lên đạn sẵn |
| #13560 | ꪹꪬ꫁ꪙ | hưởn | sắm sửa | Chưa xác định | ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: sắm sửa đồ dùng |
| #13522 | ꪹꪭ | hữa | thuyền | Chưa xác định | ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền |
| #13523 | ꪹꪭ ꪓꪷ | hữa đõ | — | Chưa xác định | — |
| #13524 | ꪹꪭ ꪵꪝ | hữa pẽ | thuyền bè | Chưa xác định | — |
| #13525 | ꪹꪭ ꪼꪡ | hữa fãy | tàu thủy, tàu chiến | Chưa xác định | — |
| #13573 | ꪹꪭꪉ ꪭꪱꪉ | hưỡng hãng | cửa hàng, nhà hàng | Chưa xác định | — |
| #13604 | ꪹꪭꪉ ꪹꪭ꪿ | hưỡng hưa | —vh | Chưa xác định | — |
| #13608 | ꪹꪭꪒ | hượt | rệp | Chưa xác định | * ꪶꪔ ꪹꪭꪒ ꪑꪰꪉ ꪣꪲ ꪹꪩꪒ: con rệp còn có máu; nghèo rớt mồng tơi |
| #13609 | ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ | hượt hượt | lượt thượt, lướt thướt | Chưa xác định | ꪭꪲ ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ: dài lượt thượt |
| #13610 | ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ | hượt hượt | tha thướt, thướt tha | Chưa xác định | ꪶꪠꪣ ꪭꪲ ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ: tóc dài tha thướt |