Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 641
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#13517ꪹꪬ꪿hứamồ hôi, bồ hôiChưa xác định
* ꪹꪬ꪿ ꪼꪨ ꪼꪁ ꪥ꫁ꪮꪥ: mồ hôi chảy mồ kê rơi; mồ hôi mồ kê nhễ nhại
#13518ꪹꪬ꪿hứahơi nước ngưng tụhơi nước ngưng tụ ở mặt dưới vung nồi khi đun nấuChưa xác định—
#13521ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒhứa fạttoát dươngChưa xác định
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪊꪲ꪿ ꪔꪱꪥ ꪹꪬ꪿ ꪡꪱꪒ ꪮꪮꪀ: trước khi chết toát dương
#13520ꪹꪬ꪿ ꪵꪭꪉhứa hẽngcông sức, sức lao độngChưa xác định—
#13519ꪹꪬ꪿ ꪼꪁhứa kãymồ hôi, mồ kêChưa xác định—
#13600ꪹꪬ꪿ꪉhướngnghiChưa xác định
ꪹꪬ꪿ꪉ ꪣꪽ ꪹꪮꪱ: nghi nó lấy
#13601ꪹꪬ꪿ꪉhướngđoánChưa xác định
ꪹꪬ꪿ꪉ ꪭꪴ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: đoán biết sự việc
#13602ꪹꪬ꪿ꪉ ꪹꪉꪷhướng ngỡnghi ngờĐộng từ
ꪹꪬ꪿ꪉ ꪬꪱꪥ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ: nghi ngờ nội bộ
#13603ꪹꪬ꫁ꪉhưởnghưởngChưa xác định
* ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪬ꫁ꪉ: mình làm mình hưởng
#13559ꪹꪬ꫁ꪙhưởnlênđạnChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁: lên đạn sẵn
#13560ꪹꪬ꫁ꪙhưởnsắm sửaChưa xác định
ꪹꪬ꫁ꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪎꪴ꫁: sắm sửa đồ dùng
#13522ꪹꪭhữathuyềnChưa xác định
ꪚ꫁ꪱꪥ ꪹꪭ: chèo thuyền
#13523ꪹꪭ ꪓꪷhữa đõ—Chưa xác định—
#13524ꪹꪭ ꪵꪝhữa pẽthuyền bèChưa xác định—
#13525ꪹꪭ ꪼꪡhữa fãytàu thủy, tàu chiếnChưa xác định—
#13573ꪹꪭꪉ ꪭꪱꪉhưỡng hãngcửa hàng, nhà hàngChưa xác định—
#13604ꪹꪭꪉ ꪹꪭ꪿hưỡng hưa—vhChưa xác định—
#13608ꪹꪭꪒhượtrệpChưa xác định
* ꪶꪔ ꪹꪭꪒ ꪑꪰꪉ ꪣꪲ ꪹꪩꪒ: con rệp còn có máu; nghèo rớt mồng tơi
#13609ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒhượt hượtlượt thượt, lướt thướtChưa xác định
ꪭꪲ ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ: dài lượt thượt
#13610ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒhượt hượttha thướt, thướt thaChưa xác định
ꪶꪠꪣ ꪭꪲ ꪹꪭꪒ ꪹꪭꪒ: tóc dài tha thướt