Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 641
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6285ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăntử tếChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: ăn nói tử tế
#6286ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chănhẳn hoiChưa xác định
ꪼꪒ꫁ ꪉꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: nghe thấy hẳn hoi
#6287ꪒꪲ ꪭ꫁ꪱꪥđì hạihay dởChưa xác định
ꪬꪲ꪿ꪉ ꪝꪷ꫁ ꪊꪰꪀ ꪒꪲ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪹꪏꪉ ꪻꪒ: mới gặp biết hay dở thế nào
#6288ꪒꪲ ꪨꪰꪀđì lắcmay saoChưa xác định
ꪒꪲ ꪨꪰꪀ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩ꫁ꪣ: may sao tôi không ngã
#6289ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱđì nảđẹp mặtChưa xác định
ꪒꪲ ꪘ꫁ꪱ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿: đẹp mặt cha mẹ
#6291ꪒꪲ ꪎꪲꪒđì sítkhỏi liềnChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪹꪄꪱ꫁ ꪒꪲ ꪎꪴꪒ: uống thuốc vào khỏi liền
#6290ꪒꪲ ꪔꪱđì tàđẹp mắtChưa xác định
ꪕ꫁ꪮꪙ ꪕꪾ ꪵꪩ ꪒꪲ ꪔꪱ: dọn dẹp trông đẹp mắt
#6309ꪒꪲꪙđìnđấtChưa xác định
ꪔꪱꪥ ꪒꪲꪙ ꪠꪰꪉ, ꪑꪰꪉ ꪒꪲꪙ ꪩꪸ꫁ꪉ: chết đất chôn, sống đất nuôi
#6310ꪒꪲꪙđìnmột phần mười sàoChưa xác định—
#6311ꪒꪲꪙđìnmiềnChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: miền núi
#6327ꪒꪲꪙ ꪚ꫁ꪱđìn bảđiên ngườiChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪒꪲꪙ ꪚ꫁ꪱ: mất của điên người
#6315ꪒꪲꪙ ꪬ꪿ꪱđìn háđất bồiChưa xác định—
#6316ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁đìn hựađất hoangChưa xác định
* ꪒꪲꪙ ꪹꪭ꫁ ꪒꪲꪙ ꪭꪱꪣ: đất hoang đất hoá
#6317ꪒꪲꪙ ꪄꪲ꫁ ꪄꪺꪥđìn khỉ khuồiđất mượnChưa xác định—
#6318ꪒꪲꪙ ꪹꪣꪉđìn mưỡngđất nướcChưa xác định—
#6319ꪒꪲꪙ ꪹꪘđìn nừamiền ngược, mạn ngượcChưa xác định—
#6320ꪒꪲꪙ ꪝꪴđìn pũmiền núiChưa xác định—
#6322ꪒꪲꪙ ꪏꪱꪥđìn sãiđất cátChưa xác định—
#6321ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁đìn tảưmiền xuôiChưa xác định
ꪒꪲꪙ ꪻꪔ꫁ ꪣꪲ ꪨꪱꪥ ꪵꪣ꪿ ꪙꪾ꫁: miền xuôi có nhiều sông suối
#6312ꪒꪲꪙ ꪵꪒꪉđìn đèngđất đỏ, đất sétChưa xác định—