Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13313 | ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪱꪙ | hờng báu nãn | lâu lâu | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪙꪱꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪕ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: lâu lâu thấy một lần |
| #13325 | ꪹꪬꪷꪒ | hớt | ngớt | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪷꪒ: mưa không ngớt |
| #13322 | ꪹꪬꪷꪚ | hớp | — | Chưa xác định | — |
| #13323 | ꪹꪬꪷꪚ | hớp | — | Chưa xác định | — |
| #13324 | ꪹꪬꪷꪚ | hớp | hấp | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ! ꪹꪬꪷꪚ!: chạy đi! hấp! |
| #13307 | ꪹꪬꪷ꪿ | hớ | — | Chưa xác định | — |
| #13321 | ꪹꪬꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪷ | hớng hờ | hững hờ | Chưa xác định | ꪵꪊ꪿ꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪬꪷ꪿ꪉ ꪹꪬꪷ ꪊꪲ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ: chén để hững hờ rơi mất |
| #12948 | ꪹꪬꪸꪒ | hết | nấm | Chưa xác định | ꪹꪚ꪿ ꪹꪬꪸꪒ: sẩy nấm; ngộ độc nấm |
| #12950 | ꪹꪬꪸꪒ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ | hết kđảng | nấm tai voi | Chưa xác định | — |
| #12953 | ꪹꪬꪸꪒ ꪄꪲ꫁ ꪁꪫꪱꪥ | hết khỉ koãi | nấm rơm, nấm rạ | Chưa xác định | — |
| #12955 | ꪹꪬꪸꪒ ꪔꪘꪴ꪿ꪙ | hết tnún | mộc nhĩ | Chưa xác định | — |
| #12949 | ꪹꪬꪸꪒ ꪚꪲ꫁ | hết bỉ | nấm tái chuột | Chưa xác định | — |
| #12954 | ꪹꪬꪸꪒ ꪜꪺꪀ | hết puốk | nấm mối | Chưa xác định | — |
| #12952 | ꪹꪬꪸꪒ ꪬꪮꪣ | hết hòm | nấm hương | Chưa xác định | — |
| #12951 | ꪹꪬꪸꪒ ꪶꪁꪙ | hết kỗn | nấm rừng | Chưa xác định | — |
| #12941 | ꪹꪬꪸꪙ | hền | thấy | Chưa xác định | * ꪔꪱ ꪹꪬꪸꪙ ꪣꪳ ꪋꪲ꫁: mắt thấy tai nghe |
| #12943 | ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ | hền nả | sinh đẻ | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪭꪙ ꪤꪱ: sinh đẻ ở bệnh viện |
| #12942 | ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ | hền kổn | thấy bóng | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪣꪽ: cả ngày không thấy bóng nó |
| #12947 | ꪹꪬꪸꪚ | hếp | ve | Chưa xác định | ꪹꪬꪸꪚ ꪶꪄꪚ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: ve cắn tai trâu |
| #12937 | ꪹꪬꪸ꪿ | hế | rế | Chưa xác định | ꪎꪱꪙ ꪹꪬꪸ꪿ ꪢꪷ꫁: đan rế nồi |