Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 640
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6262ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưahửng đông, hé nắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ ꪹꪬ: trời hửng đông; trời hé nắng
#6259ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙđét họnnắng oiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪹꪬ꪿ ꪡꪴ꫁ꪉ: nắng oi vã mồ hôinóng quá
#6263ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿đét kháưnắng ráoChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪻꪄ꪿ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: nắng ráo lên đường
#6257ꪵꪒꪒ ꪀꪱꪉ ꪋ꫁ꪱꪥđét kàng chạinắng xiên khoaiChưa xác định—
#6264ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉđét lĩngnắng nhạtChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪥ ꪁꪾ ꪵꪒꪒ ꪩꪲꪉ: chiều tà nắng nhạt
#6265ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉđét lườngnắng vàngChưa xác định
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪹꪋꪱ꫁ ꪵꪒꪒ ꪹꪨꪉ: sáng sớm nắng vàng
#6266ꪵꪒꪒ ꪮꪮꪙđét ònnắng ban maiChưa xác định—
#6267ꪵꪒꪒ ꪮ꪿ꪮꪙđét ónnắng dịu, nắng nhẹChưa xác định—
#6273ꪒꪲđìtốtChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: người tốt
#6274ꪒꪲđìđẹpngười, động vậtChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪒꪲ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꫁ꪱ ꪤ꫁ꪮꪉ: người đẹp không cần diện
#6275ꪒꪲđìsangChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪒꪲ: ăn sang
#6276ꪒꪲđìđỏChưa xác định
ꪶꪎ꪿ ꪒꪲ: số đỏ
#6277ꪒꪲđìlành, lành lặnChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪑꪰꪉ ꪒꪲ: áo còn lành
#6278ꪒꪲđìyênChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪒꪲ!: ngồi yên!
#6279ꪒꪲđì—Chưa xác định—
#6280ꪒꪲđìhẳn, thậtChưa xác định
ꪹꪭꪸ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪲ: chưa chín hẳn; chưa thật chín
#6281ꪒꪲđìkhỏi, lànhbệnh tậtChưa xác định
ꪒꪲ ꪹꪊꪸꪚ: khỏi ốm
#6282ꪒꪲ ꪻꪊđì chàưđẹp lòngChưa xác định
ꪒꪲ ꪻꪊ ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ: đẹp lòng đôi bên
#6283ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăntốt đẹpChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: công việc tốt đẹp
#6284ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽđì chăncẩn thậnChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: làm ăn cẩn thận