Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11960 | ꪶꪩꪀ | lộk | bong, tróc | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: ngã bị bong da |
| #11034 | ꪥꪱꪉ | dãng | bulồng to | Chưa xác định | ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿: bu gà |
| #4900 | ꪎꪰꪀ ꪹꪏꪸꪙ | sắc sễn | bua | Chưa xác định | ꪜꪰꪀ ꪎꪰꪀ ꪹꪏꪸꪙ ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: cắm bua để nẹp phên |
| #3085 | ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥ | kuê | bung, tuột | Chưa xác định | ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥ ꪮꪮꪀ: búi tóc bị bung |
| #899 | ꪁ꫁ꪱ | kạ | buôn | Động từ | : |
| #12340 | ꪫꪱꪉ | vãng | buông | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪣꪳ: buông tay |
| #9239 | ꪶꪜꪒ | pốt | buông | Chưa xác định | ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪽ: buông màn |
| #9888 | ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒ | fốc bết | buông câu, buông cần | Chưa xác định | — |
| #8858 | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ | pếng | buông, xõa | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪶꪠꪣ: buông tóc, xõa tóc |
| #1784 | ꪁꪺꪥ | kuỗi | buồi, dương vật | Danh từ | : |
| #799 | ꪛꪺꪙ | buỗn | buồn | Tính từ | ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: đi chơi cho đỡ buồn |
| #3095 | ꪵꪮ꪿ | é | buồn | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: không ai buồn ăn@é hạk: buồn nôn |
| #800 | ꪛꪺꪙ ꪻꪊ | buỗn chàư | buồn bã | Tính từ | : |
| #3099 | ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ | é hùa | buồn cười, nực cười | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: ăn nói buồn cười |
| #802 | ꪛꪺꪙ ꪹꪈꪱ | buỗn ngàu | buồn phiềnvh | Tính từ | : |
| #2221 | ꪹꪅꪱ ꪻꪊ | khãu chàư | buồn phiềnvh | Tính từ | ꪹꪅꪱ ꪻꪊ ꪨꪱꪥ ꪨꪴ꪿: buồn phiền nhiều nỗi |
| #2223 | ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ | khãu ngàu | buồn rầuvh | Tính từ | ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ: đứng ngồi buồn rầu |
| #801 | ꪛꪺꪙ ꪶꪄꪙ | buỗn khồn | buồn rầu | Tính từ | : |
| #7336 | ꪶꪕ꫁ꪀ ꪄꪺꪙ | tộc khuồn | buồn rầu | Chưa xác định | ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪄꪺꪙ: vẻ mặt buồn rầu |
| #10691 | ꪢꪮꪉ ꪻꪊ | mòng chàư | buồn tẻ | Chưa xác định | ꪕꪸꪫ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪢꪮꪉ ꪻꪊ: đi đường một mình buồn tẻ |