Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 64
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11960ꪶꪩꪀlộkbong, trócChưa xác định
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: ngã bị bong da
#11034ꪥꪱꪉdãngbulồng toChưa xác định
ꪥꪱꪉ ꪼꪀ꪿: bu gà
#4900ꪎꪰꪀ ꪹꪏꪸꪙsắc sễnbuaChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪎꪰꪀ ꪹꪏꪸꪙ ꪵꪙꪚ ꪠꪱ: cắm bua để nẹp phên
#3085ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥkuêbung, tuộtChưa xác định
ꪄꪮꪒ ꪶꪠꪣ ꪹꪁꪸ꪿ꪫꪥ ꪮꪮꪀ: búi tóc bị bung
#899ꪁ꫁ꪱkạbuônĐộng từ
:
#12340ꪫꪱꪉvãngbuôngChưa xác định
ꪫꪱꪉ ꪣꪳ: buông tay
#9239ꪶꪜꪒpốtbuôngChưa xác định
ꪶꪜꪒ ꪤ꪿ꪽ: buông màn
#9888ꪶꪠ꪿ꪀ ꪹꪚꪸꪒfốc bếtbuông câu, buông cầnChưa xác định—
#8858ꪹꪜꪸ꪿ꪉpếngbuông, xõaChưa xác định
ꪹꪜꪸ꪿ꪉ ꪶꪠꪣ: buông tóc, xõa tóc
#1784ꪁꪺꪥkuỗibuồi, dương vậtDanh từ
:
#799ꪛꪺꪙbuỗnbuồnTính từ
ꪼꪜ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪻꪬ꫁ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪛꪺꪙ: đi chơi cho đỡ buồn
#3095ꪵꪮ꪿ébuồnChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: không ai buồn ăn@é hạk: buồn nôn
#800ꪛꪺꪙ ꪻꪊbuỗn chàưbuồn bãTính từ
:
#3099ꪵꪮ꪿ ꪬꪺé hùabuồn cười, nực cườiChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪹꪫꪱ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪬꪺ: ăn nói buồn cười
#802ꪛꪺꪙ ꪹꪈꪱbuỗn ngàubuồn phiềnvhTính từ
:
#2221ꪹꪅꪱ ꪻꪊkhãu chàưbuồn phiềnvhTính từ
ꪹꪅꪱ ꪻꪊ ꪨꪱꪥ ꪨꪴ꪿: buồn phiền nhiều nỗi
#2223ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱkhãu ngàubuồn rầuvhTính từ
ꪔꪳ꪿ꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪅꪱ ꪹꪈꪱ: đứng ngồi buồn rầu
#801ꪛꪺꪙ ꪶꪄꪙbuỗn khồnbuồn rầuTính từ
:
#7336ꪶꪕ꫁ꪀ ꪄꪺꪙtộc khuồnbuồn rầuChưa xác định
ꪹꪙ꫁ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪄꪺꪙ: vẻ mặt buồn rầu
#10691ꪢꪮꪉ ꪻꪊmòng chàưbuồn tẻChưa xác định
ꪕꪸꪫ ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪒꪸꪫ ꪢꪮꪉ ꪻꪊ: đi đường một mình buồn tẻ