Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #13599 | ꪹꪬꪉ ꪕꪸꪙ | hường tiễn | hương khói | Chưa xác định | ꪹꪬꪉ ꪕꪸꪙ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ: hương khói thờ cúng |
| #12763 | ꪹꪬꪱ | hàu | chấy | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪬꪱꪀ ꪬꪱ ꪹꪬꪱ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ ꪹꪊꪱ꫁: mình khắc kiếm chấy vào đầu mình; mang vạ vào thân |
| #12764 | ꪹꪬꪱ | hàu | rù | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪹꪬꪱ: gà rù |
| #12765 | ꪹꪬꪱ | hàu | ủ rũ | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪹꪬꪱ: người ủ rũ |
| #12766 | ꪹꪬꪱ꪿ | háu | thảo quảcây | Chưa xác định | — |
| #12767 | ꪹꪬꪱ꪿ | háu | sủa | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿: chó sủa |
| #12768 | ꪹꪬꪱ꪿ ꪹꪉꪱ | háu ngãu | căn bóng | Chưa xác định | ꪢꪱ ꪹꪬꪱ꪿ ꪹꪉꪱ: chó cắn bóng |
| #12769 | ꪹꪬꪱ꫁ | hảu | rễ cái | Chưa xác định | — |
| #12770 | ꪹꪬꪱ꫁ | hảu | mậpchân tay | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪹꪬꪱ꫁: đùi mập |
| #12771 | ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ | hảu hạk | gốc rễ | Chưa xác định | ꪄꪴꪒ ꪹꪕꪸꪉ ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ: đào cả gốc rễ |
| #12772 | ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ | hảu hạk | cỗi nguồn, cỗi rễ, cội nguồn | Chưa xác định | ꪹꪬꪱ꫁ ꪭꪱꪀ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: cỗi nguồn ông cha |
| #13311 | ꪹꪬꪷꪉ | hờng | lâu | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪳ꫁: lâu ngày |
| #13312 | ꪹꪬꪷꪉ | hờng | ghen | Chưa xác định | * ꪹꪬꪷꪉ ꪠꪺ ꪹꪬꪷꪉ ꪣꪸ: ghen vợ ghen chồng |
| #13314 | ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉ | hờng chẵng | ghen ghét | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪋꪰꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪏ ꪹꪊꪱ꫁: ghen ghét người hơn mình |
| #13315 | ꪹꪬꪷꪉ ꪋ꪿ꪺ | hờng chua | lâu đời | Chưa xác định | — |
| #13316 | ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ | hờng háng | cách biệtvh | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪠꪉ: cách biệt mỗi người một phương |
| #13317 | ꪹꪬꪷꪉ ꪭꪲ | hờng hĩ | lâu dài | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪬꪷꪉ ꪭꪲ: công việc lâu dài |
| #13318 | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ | hờng kèn | ghen tuông | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪩꪴꪀ ꪣꪸ: ghen tuông vợ con |
| #13319 | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ | hờng kèn | ghen tị | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪀꪙ ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ: ghen tị ăn mặc |
| #13320 | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ | hờng lẹo | lâu nay, lâu rồi | Chưa xác định | ꪹꪬꪷꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪛ꫁ꪱꪙ: lâu nay không đi thăm bạn |