Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 639
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6124ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿đèng kắmđỏ thẫm, đỏ tíamàuChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪀꪾ꪿: vai đỏ thẫm
#6133ꪵꪒꪉ ꪀꪳđèng kừ—Chưa xác định—
#6142ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚđèng páp pápđỏ rựcChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪒꪉ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt trời đỏ rực
#6143ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#6145ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉđèng pĩngđỏ ốiChưa xác định
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪝꪲꪉ: hoa phượng đỏ ối
#6146ꪵꪒꪉ ꪵꪎꪒđèng sétđỏ hoevảiChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ ꪵꪎ꪿: vải (mặc) đỏ hoe
#6141ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙđèng ònđỏ tươiChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪔꪮꪉ ꪜꪱꪀ ꪵꪒꪉ ꪮꪮꪙ: hoa chuối rừng đỏ tươi
#6134ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng, hồng đàomàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng
#6135ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng đào, đỏ đắnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: mặt hồng đào; mặt đỏ đắn
#6254ꪵꪒꪫ ꪣꪳ꫁đèo mựmột ngày đườngChưa xác định—
#6255ꪵꪒꪫ ꪉꪱꪥđèo ngãinửa ngày đườngChưa xác định—
#6231ꪵꪒꪀđéknện, củngChưa xác định
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪵꪒꪀ ꪬꪺ: gậy nện vào đầu
#6232ꪵꪒꪀđékđầmChưa xác định
ꪵꪒꪀ ꪁꪱꪚ ꪹꪭꪙ: đầm nền nhà
#6233ꪵꪒꪀđékdầmChưa xác định
ꪵꪒꪀ ꪢꪱꪀ ꪹꪮꪒ: đầm ớt
#6234ꪵꪒꪀđékkĩChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪒꪀ: nhai kĩ
#6239ꪵꪒ꪿ꪙđén—Chưa xác định—
#6240ꪵꪒ꪿ꪙ ꪵꪒ꫁đén đẻ—Chưa xác định—
#6256ꪵꪒꪒđétnắngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪵꪒꪒ: trời nắng
#6258ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙđét chõn khònnắng quáiChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪋꪮꪙ ꪄꪮꪙ ꪘꪰꪉ ꪶꪩꪀ: nắng quái cháy da
#6261ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿đét hưabình minh, rạng dôngChưa xác định
ꪵꪒꪒ ꪹꪭ꪿ ꪡ꫁ꪱ ꪋ꪿ꪽ: bình minh đẹp trời